TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Từ điển Việt - Anh = Vietnamese - English dictionary

Từ điển Việt - Anh = Vietnamese - English dictionary : 165.000 từ

 Thế giới, 2000
 Hà Nội : 1384 tr. ; 21 cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:4867
DDC 423.95922
Tác giả CN Nguyễn, Sanh Phúc
Nhan đề Từ điển Việt - Anh = Vietnamese - English dictionary : 165.000 từ / Nguyễn Sanh Phúc
Thông tin xuất bản Hà Nội :Thế giới,2000
Mô tả vật lý 1384 tr. ;21 cm.
Thuật ngữ chủ đề Vietnamese-Dictionaries-English language
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Việt-Từ điển song ngữ-Từ điển-Tiếng Anh-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Anh
Từ khóa tự do Từ điển song ngữ
Từ khóa tự do Từ điển
Từ khóa tự do Tiếng Việt
Địa chỉ 100TK_Tiếng Anh-AN(3): 000003302-4
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0014867
0021
0045002
005202110081105
008211008s2000 vm eng
0091 0
035[ ] |a 1456380246
035[# #] |a 224394864
039[ ] |a 20241130103441 |b idtocn |c 20211008110608 |d anhpt |y 20040319000000 |z tult
041[0 ] |a eng |a vie
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 423.95922 |b NGP
100[0 ] |a Nguyễn, Sanh Phúc
245[1 0] |a Từ điển Việt - Anh = Vietnamese - English dictionary : |b 165.000 từ / |c Nguyễn Sanh Phúc
260[ ] |a Hà Nội : |b Thế giới, |c 2000
300[ ] |a 1384 tr. ; |c 21 cm.
650[1 0] |a Vietnamese |x Dictionaries |x English language
650[1 7] |a Tiếng Việt |x Từ điển song ngữ |x Từ điển |x Tiếng Anh |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Anh
653[0 ] |a Từ điển song ngữ
653[0 ] |a Từ điển
653[0 ] |a Tiếng Việt
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Anh-AN |j (3): 000003302-4
890[ ] |a 3 |b 76 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000003302 4 TK_Tiếng Anh-AN
#1 000003302
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
2 000003304 3 TK_Tiếng Anh-AN
#2 000003304
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
3 000003303 2 TK_Tiếng Anh-AN Hạn trả:11-04-2025
#3 000003303
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng Hạn trả:11-04-2025