TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Từ điển Tiếng Việt

Từ điển Tiếng Việt : Ngôn ngữ học Việt Nam

 Thanh Hoá, 1999.
 Thanh Hoá : 1568 tr. ; 19 cm. Tiếng Việt
Mô tả biểu ghi
ID:4868
DDC 495.9223
Tác giả CN Minh Tâm.
Nhan đề Từ điển Tiếng Việt : Ngôn ngữ học Việt Nam / Minh Tâm, Thanh Nghi, Xuân Lãm.
Thông tin xuất bản Thanh Hoá :Thanh Hoá,1999.
Mô tả vật lý 1568 tr. ;19 cm.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Việt-Từ điển-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Từ điển.
Từ khóa tự do Tiếng Việt.
Tác giả(bs) CN Thanh Nghi.
Tác giả(bs) CN Xuân Lãm.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Việt-VN(3): 000003252-4
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0014868
0021
0045003
008040319s1999 vm| vie
0091 0
035[ ] |a 1456413204
035[# #] |a 1083192794
039[ ] |a 20241202155341 |b idtocn |c 20040319000000 |d hueltt |y 20040319000000 |z tult
041[0 ] |a vie
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 495.9223 |b MIT
090[ ] |a 495.9223 |b MIT
100[0 ] |a Minh Tâm.
245[1 0] |a Từ điển Tiếng Việt : |b Ngôn ngữ học Việt Nam / |c Minh Tâm, Thanh Nghi, Xuân Lãm.
260[ ] |a Thanh Hoá : |b Thanh Hoá, |c 1999.
300[ ] |a 1568 tr. ; |c 19 cm.
650[1 7] |a Tiếng Việt |v Từ điển |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Từ điển.
653[0 ] |a Tiếng Việt.
700[0 ] |a Thanh Nghi.
700[0 ] |a Xuân Lãm.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Việt-VN |j (3): 000003252-4
890[ ] |a 3 |b 7 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000003254 3 TK_Tiếng Việt-VN
#1 000003254
Nơi lưu TK_Tiếng Việt-VN
Tình trạng
2 000003253 2 TK_Tiếng Việt-VN
#2 000003253
Nơi lưu TK_Tiếng Việt-VN
Tình trạng
3 000003252 1 TK_Tiếng Việt-VN
#3 000003252
Nơi lưu TK_Tiếng Việt-VN
Tình trạng