TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Bách khoa thư Hà Nội .

Bách khoa thư Hà Nội .

 Từ điển bách khoa, 1999.
 Hà Nội : 189 tr. ; 27 cm. Tiếng Việt
Mô tả biểu ghi
ID:4871
DDC 915.9703
Nhan đề Bách khoa thư Hà Nội . Tập 6, Khoa học và công nghệ.
Thông tin xuất bản Hà Nội :Từ điển bách khoa,1999.
Mô tả vật lý 189 tr. ;27 cm.
Thuật ngữ chủ đề Bách khoa thư-Hà Nội-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Khoa học công nghệ.
Từ khóa tự do Từ điển bách khoa.
Tên vùng địa lý Hà Nội-Bách khoa thư.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Việt-VN(1): 000003457
Địa chỉ 200K. Việt Nam học(1): 000003455
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0014871
0021
0045006
005202503261122
008040319s1999 vm| vie
0091 0
035[ ] |a 1456417143
035[# #] |a 1083185250
039[ ] |a 20250326112222 |b namth |c 20241128183710 |d idtocn |y 20040319000000 |z anhpt
041[0 ] |a vie
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 915.9703 |b BAC
090[ ] |a 915.9703 |b BAC
245[0 0] |a Bách khoa thư Hà Nội . |n Tập 6, |p Khoa học và công nghệ.
260[ ] |a Hà Nội : |b Từ điển bách khoa, |c 1999.
300[ ] |a 189 tr. ; |c 27 cm.
650[0 7] |a Bách khoa thư |z Hà Nội |2 TVĐHHN.
651[ 4] |a Hà Nội |x Bách khoa thư.
653[0 ] |a Khoa học công nghệ.
653[0 ] |a Từ điển bách khoa.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Việt-VN |j (1): 000003457
852[ ] |a 200 |b K. Việt Nam học |j (1): 000003455
890[ ] |a 2 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000003457 3 TK_Tiếng Việt-VN
#1 000003457
Nơi lưu TK_Tiếng Việt-VN
Tình trạng
2 000003455 1 K. Việt Nam học
#2 000003455
Nơi lưu K. Việt Nam học
Tình trạng