TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Xuất nhập khẩu hàng hoá =

Xuất nhập khẩu hàng hoá = : International mechandise trade Vietnam 2000

 Thống kê, 2002.
 Hà Nội : 302 tr. ; 29 cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:4876
DDC 382.09597
Tác giả TT Tổng cục Thống kê.
Nhan đề Xuất nhập khẩu hàng hoá = International mechandise trade Vietnam 2000 / Tổng cục Thống kê.
Thông tin xuất bản Hà Nội :Thống kê,2002.
Mô tả vật lý 302 tr. ;29 cm.
Thuật ngữ chủ đề Thương mại quốc tế-Nhập khẩu-Việt Nam-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Thương mại quốc tế.
Từ khóa tự do Nhập khẩu.
Từ khóa tự do Xuất khẩu.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Việt-VN(4): 000000336-7, 000003804-5
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0014876
0021
0045011
008040323s2002 vm| eng
0091 0
035[ ] |a 1456373036
035[# #] |a 1083199045
039[ ] |a 20241129151208 |b idtocn |c 20040323000000 |d hueltt |y 20040323000000 |z anhpt
041[0 ] |a eng |a vie
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 382.09597 |b XUA
090[ ] |a 382.09597 |b XUA
110[2 ] |a Tổng cục Thống kê.
245[1 0] |a Xuất nhập khẩu hàng hoá = |b International mechandise trade Vietnam 2000 / |c Tổng cục Thống kê.
260[ ] |a Hà Nội : |b Thống kê, |c 2002.
300[ ] |a 302 tr. ; |c 29 cm.
650[1 7] |a Thương mại quốc tế |x Nhập khẩu |z Việt Nam |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Thương mại quốc tế.
653[0 ] |a Nhập khẩu.
653[0 ] |a Xuất khẩu.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Việt-VN |j (4): 000000336-7, 000003804-5
890[ ] |a 4 |b 25 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000003805 4 TK_Tiếng Việt-VN
#1 000003805
Nơi lưu TK_Tiếng Việt-VN
Tình trạng
2 000003804 3 TK_Tiếng Việt-VN
#2 000003804
Nơi lưu TK_Tiếng Việt-VN
Tình trạng
3 000000337 2 TK_Tiếng Việt-VN
#3 000000337
Nơi lưu TK_Tiếng Việt-VN
Tình trạng
4 000000336 1 TK_Tiếng Việt-VN
#4 000000336
Nơi lưu TK_Tiếng Việt-VN
Tình trạng