TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Longman dictionary of language teaching and applied linguistics

Longman dictionary of language teaching and applied linguistics

 Longman, 1992 ISBN: 0582072441
 London : 423p. ; 22 cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:48763
DDC 418.003
Tác giả CN Richards, Jack C.,
Nhan đề Longman dictionary of language teaching and applied linguistics / J C Richards, J Platt, H Platt
Thông tin xuất bản London :Longman,1992
Mô tả vật lý 423p. ; 22 cm.
Thuật ngữ chủ đề Education-Enseignement-Etranger-Langue-Linguistique
Thuật ngữ chủ đề Ngôn ngữ học-Từ điển
Từ khóa tự do Language teaching
Từ khóa tự do Giảng dạy ngôn ngữ
Từ khóa tự do Từ điển
Từ khóa tự do Dictionaries
Từ khóa tự do Ngôn ngữ học
Từ khóa tự do Linguistics
Tác giả(bs) CN Platt, Heidi
Tác giả(bs) CN Schmidt, Richard W.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Anh-AN(6): 000092942, 000098136-7, 000098444, 000103528, 000103544
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam a2200000 a 4500
00148763
0021
00459436
005202108301105
008170503s1992 xxu eng
0091 0
020[ ] |a 0582072441
020[ ] |a 9780716666974
035[ ] |a 777289397
035[# #] |a 777289397
039[ ] |a 20241208233520 |b idtocn |c 20210830110558 |d maipt |y 20170503132515 |z huett
041[0 ] |a eng
044[ ] |a xxu
082[0 4] |a 418.003 |b RIC
100[1 ] |a Richards, Jack C., |d 1943-
245[0 0] |a Longman dictionary of language teaching and applied linguistics / |c J C Richards, J Platt, H Platt
260[ ] |a London : |b Longman, |c 1992
300[ ] |a 423p. ; |c 22 cm.
650[1 0] |a Education |x Enseignement |x Etranger |x Langue |x Linguistique
650[1 7] |a Ngôn ngữ học |x Từ điển
653[0 ] |a Language teaching
653[0 ] |a Giảng dạy ngôn ngữ
653[0 ] |a Từ điển
653[0 ] |a Dictionaries
653[0 ] |a Ngôn ngữ học
653[0 ] |a Linguistics
700[1 ] |a Platt, Heidi
700[1 ] |a Schmidt, Richard W.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Anh-AN |j (6): 000092942, 000098136-7, 000098444, 000103528, 000103544
890[ ] |a 6 |b 2 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000103544 6 TK_Tiếng Anh-AN
#1 000103544
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
2 000103528 5 TK_Tiếng Anh-AN
#2 000103528
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
3 000098444 4 TK_Tiếng Anh-AN
#3 000098444
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
4 000098137 3 TK_Tiếng Anh-AN
#4 000098137
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
5 000098136 2 TK_Tiếng Anh-AN
#5 000098136
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
6 000092942 1 TK_Tiếng Anh-AN
#6 000092942
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng