THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
338.09597 PHA
Phân tích kết quả điều tra công nghiệp Việt Nam - năm 1999 =
: Analysing the results of the industrial survey of Vietnam - in 1999
Thống kê,
2000
Hà Nội :
275 p. ; 25 cm.
English
Công nghiệp
Vietnam
Thống kê
Công nghiệp Việt Nam
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(2)
Mô tả biểu ghi
ID:
4878
DDC
338.09597
Tác giả TT
Tổng cục Thống kê.
Nhan đề
Phân tích kết quả điều tra công nghiệp Việt Nam - năm 1999 = Analysing the results of the industrial survey of Vietnam - in 1999 / Tổng cục Thống kê.
Thông tin xuất bản
Hà Nội :Thống kê,2000
Mô tả vật lý
275 p. ;25 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Công nghiệp-
Việt Nam-
TVĐHHN.
Thuật ngữ chủ đề
Vietnam-
Industries-
Statistics.
Từ khóa tự do
Thống kê
Từ khóa tự do
Công nghiệp Việt Nam
Tên vùng địa lý
Việt Nam.
Địa chỉ
100TK_Tiếng Anh-AN(2): 000004985, 000005226
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
4878
002
1
004
5013
005
202503310841
008
040323s2000 vm| eng
009
1 0
035
[ ]
|a
1456385789
035
[# #]
|a
1083173655
039
[ ]
|a
20250331084145
|b
namth
|c
20241129083745
|d
idtocn
|y
20040323000000
|z
anhpt
041
[0 ]
|a
eng
|a
vie
044
[ ]
|a
vm
082
[0 4]
|a
338.09597
|b
PHA
110
[2 ]
|a
Tổng cục Thống kê.
245
[1 0]
|a
Phân tích kết quả điều tra công nghiệp Việt Nam - năm 1999 =
|b
Analysing the results of the industrial survey of Vietnam - in 1999 /
|c
Tổng cục Thống kê.
260
[ ]
|a
Hà Nội :
|b
Thống kê,
|c
2000
300
[ ]
|a
275 p. ;
|c
25 cm.
650
[0 7]
|a
Công nghiệp
|z
Việt Nam
|2
TVĐHHN.
650
[1 0]
|a
Vietnam
|x
Industries
|v
Statistics.
651
[ 4]
|a
Việt Nam.
653
[0 ]
|a
Thống kê
653
[0 ]
|a
Công nghiệp Việt Nam
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Anh-AN
|j
(2): 000004985, 000005226
890
[ ]
|a
2
|b
0
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000005226
2
TK_Tiếng Anh-AN
#1
000005226
Nơi lưu
TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
2
000004985
1
TK_Tiếng Anh-AN
#2
000004985
Nơi lưu
TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng