TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Phân tích kết quả điều tra công nghiệp Việt Nam - năm 1999 =

Phân tích kết quả điều tra công nghiệp Việt Nam - năm 1999 = : Analysing the results of the industrial survey of Vietnam - in 1999

 Thống kê, 2000
 Hà Nội : 275 p. ; 25 cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:4878
DDC 338.09597
Tác giả TT Tổng cục Thống kê.
Nhan đề Phân tích kết quả điều tra công nghiệp Việt Nam - năm 1999 = Analysing the results of the industrial survey of Vietnam - in 1999 / Tổng cục Thống kê.
Thông tin xuất bản Hà Nội :Thống kê,2000
Mô tả vật lý 275 p. ;25 cm.
Thuật ngữ chủ đề Công nghiệp-Việt Nam-TVĐHHN.
Thuật ngữ chủ đề Vietnam-Industries-Statistics.
Từ khóa tự do Thống kê
Từ khóa tự do Công nghiệp Việt Nam
Tên vùng địa lý Việt Nam.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Anh-AN(2): 000004985, 000005226
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0014878
0021
0045013
005202503310841
008040323s2000 vm| eng
0091 0
035[ ] |a 1456385789
035[# #] |a 1083173655
039[ ] |a 20250331084145 |b namth |c 20241129083745 |d idtocn |y 20040323000000 |z anhpt
041[0 ] |a eng |a vie
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 338.09597 |b PHA
110[2 ] |a Tổng cục Thống kê.
245[1 0] |a Phân tích kết quả điều tra công nghiệp Việt Nam - năm 1999 = |b Analysing the results of the industrial survey of Vietnam - in 1999 / |c Tổng cục Thống kê.
260[ ] |a Hà Nội : |b Thống kê, |c 2000
300[ ] |a 275 p. ; |c 25 cm.
650[0 7] |a Công nghiệp |z Việt Nam |2 TVĐHHN.
650[1 0] |a Vietnam |x Industries |v Statistics.
651[ 4] |a Việt Nam.
653[0 ] |a Thống kê
653[0 ] |a Công nghiệp Việt Nam
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Anh-AN |j (2): 000004985, 000005226
890[ ] |a 2 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000005226 2 TK_Tiếng Anh-AN
#1 000005226
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
2 000004985 1 TK_Tiếng Anh-AN
#2 000004985
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng