TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Từ điển giải thích từ đồng nghĩa Tiếng Anh=

Từ điển giải thích từ đồng nghĩa Tiếng Anh= : Defining dictionary of English synonyms

 NXB Tp Hồ Chí Minh, 1994
 Tp Hồ Chí Minh : 648p ; 22cm English
Mô tả biểu ghi
ID:48803
DDC 413.3
Tác giả TT Lê, Đức Trọng.
Nhan đề Từ điển giải thích từ đồng nghĩa Tiếng Anh= Defining dictionary of English synonyms / Lê Đức Trọng.
Thông tin xuất bản Tp Hồ Chí Minh :NXB Tp Hồ Chí Minh,1994
Mô tả vật lý 648p ;22cm
Thuật ngữ chủ đề English language-Dictionaries.
Từ khóa tự do Synonyms.
Từ khóa tự do English language.
Từ khóa tự do Từ điển.
Từ khóa tự do Dictionaries.
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam a2200000 a 4500
00148803
0021
00459476
008170504s1994 vm| eng
0091 0
035[ ] |a 1456370093
035[ ] |a 1456370093
039[ ] |a 20241209113632 |b idtocn |c 20241209104021 |d idtocn |y 20170504081524 |z huett
041[0 ] |a eng
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 413.3 |b LET
090[ ] |a 413.3 |b LET
110[0 ] |a Lê, Đức Trọng.
245[1 0] |a Từ điển giải thích từ đồng nghĩa Tiếng Anh= |b Defining dictionary of English synonyms / |c Lê Đức Trọng.
260[ ] |a Tp Hồ Chí Minh : |b NXB Tp Hồ Chí Minh, |c 1994
300[ ] |a 648p ; |c 22cm
650[1 0] |a English language |x Dictionaries.
653[0 ] |a Synonyms.
653[0 ] |a English language.
653[0 ] |a Từ điển.
653[0 ] |a Dictionaries.
890[ ] |a 0 |b 0 |c 0 |d 0