THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
413.3 LET
Từ điển giải thích từ đồng nghĩa Tiếng Anh=
: Defining dictionary of English synonyms
NXB Tp Hồ Chí Minh,
1994
Tp Hồ Chí Minh :
648p ; 22cm
English
English language
Synonyms.
English language.
Từ điển.
Dictionaries.
Mô tả
Marc
Mô tả biểu ghi
ID:
48803
DDC
413.3
Tác giả TT
Lê, Đức Trọng.
Nhan đề
Từ điển giải thích từ đồng nghĩa Tiếng Anh= Defining dictionary of English synonyms / Lê Đức Trọng.
Thông tin xuất bản
Tp Hồ Chí Minh :NXB Tp Hồ Chí Minh,1994
Mô tả vật lý
648p ;22cm
Thuật ngữ chủ đề
English language-
Dictionaries.
Từ khóa tự do
Synonyms.
Từ khóa tự do
English language.
Từ khóa tự do
Từ điển.
Từ khóa tự do
Dictionaries.
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000nam a2200000 a 4500
001
48803
002
1
004
59476
008
170504s1994 vm| eng
009
1 0
035
[ ]
|a
1456370093
035
[ ]
|a
1456370093
039
[ ]
|a
20241209113632
|b
idtocn
|c
20241209104021
|d
idtocn
|y
20170504081524
|z
huett
041
[0 ]
|a
eng
044
[ ]
|a
vm
082
[0 4]
|a
413.3
|b
LET
090
[ ]
|a
413.3
|b
LET
110
[0 ]
|a
Lê, Đức Trọng.
245
[1 0]
|a
Từ điển giải thích từ đồng nghĩa Tiếng Anh=
|b
Defining dictionary of English synonyms /
|c
Lê Đức Trọng.
260
[ ]
|a
Tp Hồ Chí Minh :
|b
NXB Tp Hồ Chí Minh,
|c
1994
300
[ ]
|a
648p ;
|c
22cm
650
[1 0]
|a
English language
|x
Dictionaries.
653
[0 ]
|a
Synonyms.
653
[0 ]
|a
English language.
653
[0 ]
|a
Từ điển.
653
[0 ]
|a
Dictionaries.
890
[ ]
|a
0
|b
0
|c
0
|d
0