TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Vietnam business directory 2001 =

Vietnam business directory 2001 = : Danh bạ doanh nghiệp Việt Nam 2001.

 Phòng thương mại và công nghiệp Việt Nam xb, 2001
 Hà Nội : 668 p. ; 29 cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:4881
DDC 338.7025
Nhan đề Vietnam business directory 2001 = Danh bạ doanh nghiệp Việt Nam 2001.
Thông tin xuất bản Hà Nội :Phòng thương mại và công nghiệp Việt Nam xb,2001
Mô tả vật lý 668 p. ;29 cm.
Thuật ngữ chủ đề Business enterprises-Vietnam-Directories.
Thuật ngữ chủ đề Industries-Vietnam-Directories.
Thuật ngữ chủ đề Vietnam-Commerce-Directories.
Thuật ngữ chủ đề Doanh nghiệp-Danh bạ-Việt Nam-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Công nghiệp
Từ khóa tự do Danh mục
Từ khóa tự do Doanh nghiệp
Từ khóa tự do Danh bạ
Tên vùng địa lý Việt Nam.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Anh-AN(1): 000003242
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0014881
0021
0045016
005202012291602
008040323s2001 vm| vie
0091 0
035[ ] |a 1456386678
035[# #] |a 1083173174
039[ ] |a 20241201155755 |b idtocn |c 20201229160212 |d anhpt |y 20040323000000 |z tult
041[0 ] |a eng |a vie
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 338.7025 |b VIE
245[1 0] |a Vietnam business directory 2001 = |b Danh bạ doanh nghiệp Việt Nam 2001.
260[ ] |a Hà Nội : |b Phòng thương mại và công nghiệp Việt Nam xb, |c 2001
300[ ] |a 668 p. ; |c 29 cm.
650[1 0] |a Business enterprises |z Vietnam |x Directories.
650[1 0] |a Industries |z Vietnam |x Directories.
650[1 0] |a Vietnam |x Commerce |v Directories.
650[1 7] |a Doanh nghiệp |x Danh bạ |z Việt Nam |2 TVĐHHN.
651[ 4] |a Việt Nam.
653[0 ] |a Công nghiệp
653[0 ] |a Danh mục
653[0 ] |a Doanh nghiệp
653[0 ] |a Danh bạ
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Anh-AN |j (1): 000003242
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000003242 1 TK_Tiếng Anh-AN
#1 000003242
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng