THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
060.025 VIE
NGO Directory 1999 -2000.
1999.
Hà Nội,
315p. ; 28cm
English
English language
English language.
NGO
Từ điển.
Dictionaries.
Mô tả
Marc
Mô tả biểu ghi
ID:
48818
DDC
060.025
Nhan đề
NGO Directory 1999 -2000.
Thông tin xuất bản
Hà Nội,1999.
Mô tả vật lý
315p. ;28cm
Thuật ngữ chủ đề
English language-
Dictionaries.
Từ khóa tự do
English language.
Từ khóa tự do
NGO
Từ khóa tự do
Từ điển.
Từ khóa tự do
Dictionaries.
Địa chỉ
100TK_Kho lưu tổng(1): 000098186
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000nam a2200000 a 4500
001
48818
002
1
004
59491
008
170504s1999 vm| eng
009
1 0
035
[ ]
|a
1456368656
039
[ ]
|a
20241125204006
|b
idtocn
|c
|d
|y
20170504091637
|z
huett
041
[0 ]
|a
eng
044
[ ]
|a
vm
082
[0 4]
|a
060.025
|b
VIE
090
[ ]
|a
060.025
|b
VIE
245
[0 0]
|a
NGO Directory 1999 -2000.
260
[ ]
|a
Hà Nội,
|c
1999.
300
[ ]
|a
315p. ;
|c
28cm
650
[1 0]
|a
English language
|x
Dictionaries.
653
[0 ]
|a
English language.
653
[0 ]
|a
NGO
653
[0 ]
|a
Từ điển.
653
[0 ]
|a
Dictionaries.
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Kho lưu tổng
|j
(1): 000098186
890
[ ]
|a
1
|b
0
|c
0
|d
0