TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
NGO Directory 1999 -2000.

NGO Directory 1999 -2000.

 1999.
 Hà Nội, 315p. ; 28cm English
Mô tả biểu ghi
ID:48818
DDC 060.025
Nhan đề NGO Directory 1999 -2000.
Thông tin xuất bản Hà Nội,1999.
Mô tả vật lý 315p. ;28cm
Thuật ngữ chủ đề English language-Dictionaries.
Từ khóa tự do English language.
Từ khóa tự do NGO
Từ khóa tự do Từ điển.
Từ khóa tự do Dictionaries.
Địa chỉ 100TK_Kho lưu tổng(1): 000098186
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam a2200000 a 4500
00148818
0021
00459491
008170504s1999 vm| eng
0091 0
035[ ] |a 1456368656
039[ ] |a 20241125204006 |b idtocn |c |d |y 20170504091637 |z huett
041[0 ] |a eng
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 060.025 |b VIE
090[ ] |a 060.025 |b VIE
245[0 0] |a NGO Directory 1999 -2000.
260[ ] |a Hà Nội, |c 1999.
300[ ] |a 315p. ; |c 28cm
650[1 0] |a English language |x Dictionaries.
653[0 ] |a English language.
653[0 ] |a NGO
653[0 ] |a Từ điển.
653[0 ] |a Dictionaries.
852[ ] |a 100 |b TK_Kho lưu tổng |j (1): 000098186
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0