TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Từ điển từ Hán Việt

Từ điển từ Hán Việt

 Tp. Hồ Chí Minh, 2001.
 Tái bản có sửa chữa, bổ sung. Tp. Hồ Chí Minh : 513 tr. ; 21 cm. Tiếng Việt
Mô tả biểu ghi
ID:4883
DDC 495.9223
Tác giả CN Phan, Văn Các.
Nhan đề Từ điển từ Hán Việt / Phan Văn Các.
Lần xuất bản Tái bản có sửa chữa, bổ sung.
Thông tin xuất bản Tp. Hồ Chí Minh :Tp. Hồ Chí Minh,2001.
Mô tả vật lý 513 tr. ;21 cm.
Thuật ngữ chủ đề Từ ngữ-Từ điển-Tiếng Việt
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Việt-Từ điển-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Từ Hán Việt.
Từ khóa tự do Từ điển.
Từ khóa tự do Tiếng Việt.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Việt-VN(1): 000003601
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0014883
0021
0045018
008040323s2001 vm| vie
0091 0
035[ ] |a 1456386714
035[# #] |a 1083197800
039[ ] |a 20241129172054 |b idtocn |c 20040323000000 |d huongnt |y 20040323000000 |z tult
041[0 ] |a vie
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 495.9223 |b PHC
090[ ] |a 495.9223 |b PHC
100[0 ] |a Phan, Văn Các.
245[1 0] |a Từ điển từ Hán Việt / |c Phan Văn Các.
250[ ] |a Tái bản có sửa chữa, bổ sung.
260[ ] |a Tp. Hồ Chí Minh : |b Tp. Hồ Chí Minh, |c 2001.
300[ ] |a 513 tr. ; |c 21 cm.
650[ ] |a Từ ngữ |x Từ điển |x Tiếng Việt
650[0 7] |a Tiếng Việt |v Từ điển |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Từ Hán Việt.
653[0 ] |a Từ điển.
653[0 ] |a Tiếng Việt.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Việt-VN |j (1): 000003601
890[ ] |a 1 |b 2 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000003601 1 TK_Tiếng Việt-VN Hạn trả:08-04-2025
#1 000003601
Nơi lưu TK_Tiếng Việt-VN
Tình trạng Hạn trả:08-04-2025