THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
520.3 RID
A Dictionary of astronomy
Ridpath, Ian.
Oxford University Press,
1997.
ISBN: 0192115960
Oxford :
523 s. : ill; 20cm
English
English language
English language.
Astronomy.
Từ điển.
Dictionaries.
Mô tả
Marc
Mô tả biểu ghi
ID:
48852
DDC
520.3
Tác giả CN
Ridpath, Ian.
Nhan đề
A Dictionary of astronomy / Ian Ridpath.
Thông tin xuất bản
Oxford :Oxford University Press,1997.
Mô tả vật lý
523 s. :ill;20cm
Thuật ngữ chủ đề
English language-
Dictionaries.
Từ khóa tự do
English language.
Từ khóa tự do
Astronomy.
Từ khóa tự do
Từ điển.
Từ khóa tự do
Dictionaries.
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000nam a2200000 a 4500
001
48852
002
1
004
59525
005
201808251835
008
170504s1997 enk eng
009
1 0
020
[ ]
|a
0192115960
035
[ ]
|a
1456367080
035
[# #]
|a
1083171249
039
[ ]
|a
20241125204035
|b
idtocn
|c
20180825183530
|d
thachvv
|y
20170504104031
|z
huett
041
[0 ]
|a
eng
044
[ ]
|a
enk
082
[0 4]
|a
520.3
|b
RID
090
[ ]
|a
520.3
|b
RID
100
[1 ]
|a
Ridpath, Ian.
245
[1 2]
|a
A Dictionary of astronomy /
|c
Ian Ridpath.
260
[ ]
|a
Oxford :
|b
Oxford University Press,
|c
1997.
300
[ ]
|a
523 s. :
|b
ill;
|c
20cm
650
[1 0]
|a
English language
|x
Dictionaries.
653
[0 ]
|a
English language.
653
[0 ]
|a
Astronomy.
653
[0 ]
|a
Từ điển.
653
[0 ]
|a
Dictionaries.
890
[ ]
|a
0
|b
0
|c
0
|d
0