| 000 | 00000cam a2200000 a 4500 |
|---|
| 001 | 48922 |
|---|
| 002 | 20 |
|---|
| 004 | 59596 |
|---|
| 005 | 202502101638 |
|---|
| 008 | 170505s2008 ja| jpn |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | [ ] |a 9784872177183 |
|---|
| 035 | [ ] |a 1456402590 |
|---|
| 035 | [# #] |a 1083167133 |
|---|
| 039 | [ ] |a 20250210163827 |b anhpt |c 20241201164520 |d idtocn |y 20170505100328 |z anhpt |
|---|
| 041 | [0 ] |a jpn |
|---|
| 044 | [ ] |a ja |
|---|
| 082 | [0 4] |a 495.681 |b OKU |
|---|
| 100 | [0 ] |a 奥村,真希 |
|---|
| 245 | [1 0] |a もっと話せる! もっと使える! にほんご単語ドリル. 副詞 / |c 奥村真希, 安河内貴子 著. |
|---|
| 260 | [ ] |a 東京 : |b アスク出版, |c 2008 |
|---|
| 300 | [ ] |a 191 p. : |b ill. ; |c 26 cm. |
|---|
| 650 | [1 0] |a Japanese language |x Vocabulary |x Study and teaching |x Foreign speakers. |
|---|
| 650 | [1 0] |a Japanese language |x Textbooks for foreign speakers. |
|---|
| 650 | [1 7] |a Tiếng Nhật |x Từ vựng |x Nghiên cứu |x Giảng dạy |x Sách cho người nước ngoài |2 TVĐHHN. |
|---|
| 653 | [0 ] |a Tiếng Nhật |
|---|
| 653 | [0 ] |a Từ vựng |
|---|
| 653 | [0 ] |a Japanese language |
|---|
| 653 | [0 ] |a Nghiên cứu |
|---|
| 653 | [0 ] |a Vocabulary |
|---|
| 653 | [0 ] |a Textbooks for foreign speakers |
|---|
| 653 | [0 ] |a Sách cho người nước ngoài |
|---|
| 653 | [0 ] |a Foreign speakers |
|---|
| 653 | [0 ] |a Giảng dạy |
|---|
| 690 | [ ] |a Khoa Sau Đại học |
|---|
| 691 | [ ] |a Ngôn ngữ Nhật Bản -Thạc sĩ |
|---|
| 692 | [ ] |a Thụ đắc ngôn ngữ thứ hai |
|---|
| 693 | [ ] |a . |
|---|
| 700 | [0 ] |a 安河内,貴子 |
|---|
| 852 | [ ] |a 100 |b TK_Tài liệu môn học-MH |c 516006 |j (1): 000099716 |
|---|
| 852 | [ ] |a 100 |b TK_Tiếng Nhật-NB |j (1): 000099715 |
|---|
| 852 | [ ] |a 200 |b K. NN Nhật |j (1): 000099717 |
|---|
| 890 | [ ] |a 3 |b 23 |c 0 |d 0 |
|---|