TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Francais en commerce =

Francais en commerce = : Tiếng Pháp trong kinh doanh

 Thanh niên, 2000.
 Tp. Hồ Chí Minh : 408 p. : ill. ; 21 cm. Français
Mô tả biểu ghi
ID:4893
DDC 448.24
Tác giả CN Lữ, Thu Hà.
Nhan đề Francais en commerce = Tiếng Pháp trong kinh doanh / Lữ Thu Hà, Lê Mạnh Tuyết Sơn.
Thông tin xuất bản Tp. Hồ Chí Minh :Thanh niên,2000.
Mô tả vật lý 408 p. :ill. ;21 cm.
Thuật ngữ chủ đề French language-Business French-Study and teaching.
Thuật ngữ chủ đề French language-Textbooks for foreign speakers.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Pháp-Thương mại-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Pháp.
Từ khóa tự do Kinh doanh.
Từ khóa tự do Tiếng Pháp thương mại.
Tác giả(bs) CN Lê, Mạnh Tuyết Sơn.
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0014893
0021
0045028
008040406s2000 vm| fre
0091 0
035[ ] |a 1456399372
035[# #] |a 1083172857
039[ ] |a 20241202170155 |b idtocn |c 20040406000000 |d huongnt |y 20040406000000 |z tult
041[0 ] |a fre
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 448.24 |b LUH
090[ ] |a 448.24 |b LUH
100[0 ] |a Lữ, Thu Hà.
245[1 0] |a Francais en commerce = |b Tiếng Pháp trong kinh doanh / |c Lữ Thu Hà, Lê Mạnh Tuyết Sơn.
260[ ] |a Tp. Hồ Chí Minh : |b Thanh niên, |c 2000.
300[ ] |a 408 p. : |b ill. ; |c 21 cm.
650[1 0] |a French language |x Business French |x Study and teaching.
650[1 0] |a French language |x Textbooks for foreign speakers.
650[1 7] |a Tiếng Pháp |x Thương mại |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Pháp.
653[0 ] |a Kinh doanh.
653[0 ] |a Tiếng Pháp thương mại.
700[0 ] |a Lê, Mạnh Tuyết Sơn.
890[ ] |a 0 |b 0 |c 0 |d 0