THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Tài liệu môn học
082:
410 BUH
Ngôn ngữ học đối chiếu
Bùi, Mạnh Hùng.
Giáo dục,
2008
Hà Nội :
287 tr. ; 20 cm.
Tiếng Việt
Ngôn ngữ đối chiếu
Nghiên cứu
Ngôn ngữ học
Tiếng Nga
Tiếng Đức
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(14)
Mô tả biểu ghi
ID:
48996
DDC
410
Tác giả CN
Bùi, Mạnh Hùng.
Nhan đề
Ngôn ngữ học đối chiếu / Bùi Mạnh Hùng.
Thông tin xuất bản
Hà Nội :Giáo dục,2008
Mô tả vật lý
287 tr. ;20 cm.
Tóm tắt
Trình bày những nét tổng quát của ngôn ngữ học đối chiếu; phạm vi ứng dụng, cơ sở nghiên cứu và các nguyên tắc, phương pháp nghiên cứu đối chiếu các ngôn ngữ. Các bình diện và một số thử nghiệm phân tích đối chiếu
Thuật ngữ chủ đề
Ngôn ngữ đối chiếu-
Nghiên cứu-
TVĐHHN
Từ khóa tự do
Nghiên cứu
Từ khóa tự do
Ngôn ngữ đối chiếu
Từ khóa tự do
Ngôn ngữ học
Môn học
Tiếng Nga
Môn học
Tiếng Đức
Địa chỉ
100TK_Tài liệu môn học-MH516005(13): 000091934, 000099791, 000101762-3, 000101882-3, 000111134, 000135580, 000135824-7, 000135863
Địa chỉ
200K. Ngữ văn Việt Nam(1): 000115317
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
48996
002
20
004
59672
005
202401221021
008
210224s2008 vm vie
009
1 0
035
[ ]
|a
1456386335
035
[# #]
|a
426118793
039
[ ]
|a
20241202170338
|b
idtocn
|c
20240122102142
|d
anhpt
|y
20170508084256
|z
huett
041
[0 ]
|a
vie
044
[ ]
|a
vm
082
[0 4]
|a
410
|b
BUH
100
[0 ]
|a
Bùi, Mạnh Hùng.
245
[1 0]
|a
Ngôn ngữ học đối chiếu /
|c
Bùi Mạnh Hùng.
260
[ ]
|a
Hà Nội :
|b
Giáo dục,
|c
2008
300
[ ]
|a
287 tr. ;
|c
20 cm.
520
[ ]
|a
Trình bày những nét tổng quát của ngôn ngữ học đối chiếu; phạm vi ứng dụng, cơ sở nghiên cứu và các nguyên tắc, phương pháp nghiên cứu đối chiếu các ngôn ngữ. Các bình diện và một số thử nghiệm phân tích đối chiếu
650
[1 7]
|a
Ngôn ngữ đối chiếu
|x
Nghiên cứu
|2
TVĐHHN
653
[0 ]
|a
Nghiên cứu
653
[0 ]
|a
Ngôn ngữ đối chiếu
653
[0 ]
|a
Ngôn ngữ học
690
[ ]
|a
Tiếng Nga
690
[ ]
|a
Tiếng Đức
691
[ ]
|a
Ngôn ngữ Nga
691
[ ]
|a
Ngôn ngữ Đức
692
[ ]
|a
Đối chiếu tiếng Nga và tiếng Việt
692
[0 ]
|a
Ngôn ngữ học đối chiếu
692
[0 ]
|a
61GER4CLI
693
[ ]
|a
Tài liệu tham khảo
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tài liệu môn học-MH
|c
516005
|j
(13): 000091934, 000099791, 000101762-3, 000101882-3, 000111134, 000135580, 000135824-7, 000135863
852
[ ]
|a
200
|b
K. Ngữ văn Việt Nam
|j
(1): 000115317
890
[ ]
|a
14
|b
19
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000135827
14
TK_Tài liệu môn học-MH
Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#1
000135827
Nơi lưu
TK_Tài liệu môn học-MH
Tình trạng
Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
2
000135826
13
TK_Tài liệu môn học-MH
Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#2
000135826
Nơi lưu
TK_Tài liệu môn học-MH
Tình trạng
Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
3
000135825
12
TK_Tài liệu môn học-MH
Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#3
000135825
Nơi lưu
TK_Tài liệu môn học-MH
Tình trạng
Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
4
000135824
11
TK_Tài liệu môn học-MH
Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#4
000135824
Nơi lưu
TK_Tài liệu môn học-MH
Tình trạng
Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
5
000135863
10
TK_Tài liệu môn học-MH
Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#5
000135863
Nơi lưu
TK_Tài liệu môn học-MH
Tình trạng
Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
6
000135580
9
TK_Tài liệu môn học-MH
Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#6
000135580
Nơi lưu
TK_Tài liệu môn học-MH
Tình trạng
Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
7
000115317
8
K. Ngữ văn Việt Nam
#7
000115317
Nơi lưu
K. Ngữ văn Việt Nam
Tình trạng
8
000111134
7
TK_Tài liệu môn học-MH
Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#8
000111134
Nơi lưu
TK_Tài liệu môn học-MH
Tình trạng
Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
9
000091934
6
TK_Tài liệu môn học-MH
Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#9
000091934
Nơi lưu
TK_Tài liệu môn học-MH
Tình trạng
Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
10
000101883
5
TK_Tài liệu môn học-MH
Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#10
000101883
Nơi lưu
TK_Tài liệu môn học-MH
Tình trạng
Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
1
2
of 2