TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Cấu trúc câu tiếng Pháp =

Cấu trúc câu tiếng Pháp = : Structures suntaxiques du Francais

 Giáo dục, 2000.
 Tái bản lần thứ ba. Hà Nội : 167 p. ; 21 cm. Français
Mô tả biểu ghi
ID:4901
DDC 445
Tác giả CN Phạm, Quang Trường.
Nhan đề Cấu trúc câu tiếng Pháp = Structures suntaxiques du Francais / Phạm Quang Trường.
Lần xuất bản Tái bản lần thứ ba.
Thông tin xuất bản Hà Nội :Giáo dục,2000.
Mô tả vật lý 167 p. ;21 cm.
Thuật ngữ chủ đề French language-Textbooks for foreign speakers.
Thuật ngữ chủ đề French language-Grammar.
Thuật ngữ chủ đề French language-Sentences.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Pháp-Ngữ pháp-Cấu trúc câu-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Pháp.
Từ khóa tự do Cấu trúc câu.
Từ khóa tự do Ngữ pháp tiếng Pháp.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Pháp-PH(3): 0000001020, 000001019, 000005219
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0014901
0021
0045036
008040406s2000 vm| fre
0091 0
035[ ] |a 1456375947
035[ ] |a 1456375947
035[# #] |a 1083172563
039[ ] |a 20241129093936 |b idtocn |c 20241129093625 |d idtocn |y 20040406000000 |z anhpt
041[0 ] |a fre |a vie
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 445 |b PHT
090[ ] |a 445 |b PHT
100[0 ] |a Phạm, Quang Trường.
245[1 0] |a Cấu trúc câu tiếng Pháp = |b Structures suntaxiques du Francais / |c Phạm Quang Trường.
250[ ] |a Tái bản lần thứ ba.
260[ ] |a Hà Nội : |b Giáo dục, |c 2000.
300[ ] |a 167 p. ; |c 21 cm.
650[1 0] |a French language |x Textbooks for foreign speakers.
650[1 0] |a French language |x Grammar.
650[1 0] |a French language |x Sentences.
650[1 7] |a Tiếng Pháp |x Ngữ pháp |x Cấu trúc câu |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Pháp.
653[0 ] |a Cấu trúc câu.
653[0 ] |a Ngữ pháp tiếng Pháp.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Pháp-PH |j (3): 0000001020, 000001019, 000005219
890[ ] |a 3 |b 164 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000005219 3 TK_Tiếng Pháp-PH
#1 000005219
Nơi lưu TK_Tiếng Pháp-PH
Tình trạng
2 000001019 2 TK_Tiếng Pháp-PH
#2 000001019
Nơi lưu TK_Tiếng Pháp-PH
Tình trạng
3 0000001020 1 TK_Tiếng Pháp-PH Hạn trả:14-04-2025
#3 0000001020
Nơi lưu TK_Tiếng Pháp-PH
Tình trạng Hạn trả:14-04-2025