TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Ngữ pháp thực hành tiếng Pháp

Ngữ pháp thực hành tiếng Pháp

 Trẻ, 2001.
 Tp. Hồ Chí Minh : 329 p. ; 21 cm. Français
Mô tả biểu ghi
ID:4904
DDC 445
Tác giả CN Nguyễn, Thành Thống.
Nhan đề Ngữ pháp thực hành tiếng Pháp / Nguyễn Thành Thống, Võ Sum biên dịch.
Thông tin xuất bản Tp. Hồ Chí Minh :Trẻ,2001.
Mô tả vật lý 329 p. ;21 cm.
Thuật ngữ chủ đề French language-Textbooks for foreign speakers.
Thuật ngữ chủ đề French language-Grammar.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Pháp-Ngữ pháp-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Pháp.
Từ khóa tự do Ngữ pháp tiếng Pháp.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Pháp-PH(3): 000004987-8, 000005409
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0014904
0021
0045039
008040406s2001 vm| fre
0091 0
035[ ] |a 1456404726
035[# #] |a 1083172343
039[ ] |a 20241130101300 |b idtocn |c 20040406000000 |d tult |y 20040406000000 |z anhpt
041[0 ] |a fre |a vie
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 445 |b NGT
090[ ] |a 445 |b NGT
100[0 ] |a Nguyễn, Thành Thống.
245[1 0] |a Ngữ pháp thực hành tiếng Pháp / |c Nguyễn Thành Thống, Võ Sum biên dịch.
260[ ] |a Tp. Hồ Chí Minh : |b Trẻ, |c 2001.
300[ ] |a 329 p. ; |c 21 cm.
650[1 0] |a French language |x Textbooks for foreign speakers.
650[1 0] |a French language |x Grammar.
650[1 7] |a Tiếng Pháp |x Ngữ pháp |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Pháp.
653[0 ] |a Ngữ pháp tiếng Pháp.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Pháp-PH |j (3): 000004987-8, 000005409
890[ ] |a 3 |b 224 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000005409 3 TK_Tiếng Pháp-PH
#1 000005409
Nơi lưu TK_Tiếng Pháp-PH
Tình trạng
2 000004988 2 TK_Tiếng Pháp-PH
#2 000004988
Nơi lưu TK_Tiếng Pháp-PH
Tình trạng
3 000004987 1 TK_Tiếng Pháp-PH
#3 000004987
Nơi lưu TK_Tiếng Pháp-PH
Tình trạng