TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Bài tập trắc nghiệm tiếng Anh

Bài tập trắc nghiệm tiếng Anh : Trình độ C

 Thế Giới, 2000
 Hà Nội : 125 p. ; 21 cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:4905
DDC 425
Tác giả CN Xuân Bá
Nhan đề Bài tập trắc nghiệm tiếng Anh : Trình độ C / Xuân Bá
Thông tin xuất bản Hà Nội : Thế Giới,2000
Mô tả vật lý 125 p. ;21 cm.
Thuật ngữ chủ đề English language-Examinations,questions etc.
Thuật ngữ chủ đề English language-Grammar
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Anh-Ngữ pháp-Trắc nghiệm-Luyện thi-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Ngữ pháp
Từ khóa tự do Tiếng Anh
Từ khóa tự do Luyện thi tiếng Anh
Địa chỉ 100TK_Tiếng Anh-AN(3): 000005448-50
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0014905
0021
0045040
005202105120830
008040406s2000 vm| eng
0091 0
035[ ] |a 951286609
035[# #] |a 1083179352
039[ ] |a 20241129092657 |b idtocn |c 20210512083029 |d maipt |y 20040406000000 |z anhpt
041[0 ] |a eng |a vie
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 425 |b XUB
100[0 ] |a Xuân Bá
245[1 0] |a Bài tập trắc nghiệm tiếng Anh : |b Trình độ C / |c Xuân Bá
260[ ] |a Hà Nội : |b Thế Giới, |c 2000
300[ ] |a 125 p. ; |c 21 cm.
650[1 0] |a English language |x Examinations,questions etc.
650[1 0] |a English language |x Grammar
650[1 7] |a Tiếng Anh |x Ngữ pháp |x Trắc nghiệm |x Luyện thi |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Ngữ pháp
653[0 ] |a Tiếng Anh
653[0 ] |a Luyện thi tiếng Anh
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Anh-AN |j (3): 000005448-50
890[ ] |a 3 |b 86 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000005450 3 TK_Tiếng Anh-AN
#1 000005450
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
2 000005449 2 TK_Tiếng Anh-AN
#2 000005449
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
3 000005448 1 TK_Tiếng Anh-AN
#3 000005448
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng