THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
428.0076 NAM
5000 câu trắc nghiệm tiếng Anh
Bạch, Thanh Minh
Đồng Nai,
2001
Đồng Nai :
501 p. ; 21 cm.
English
English language
Tiếng Anh
Bài tập trắc nghiệm
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(3)
Mô tả biểu ghi
ID:
4907
DDC
428.0076
Nhan đề
5000 câu trắc nghiệm tiếng Anh / Nguyễn Hữu Dự, ...
Thông tin xuất bản
Đồng Nai :Đồng Nai,2001
Mô tả vật lý
501 p. ;21 cm.
Thuật ngữ chủ đề
English language-
Textbooks for foreign speakers
Thuật ngữ chủ đề
English language-
Examinations, questions etc
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Anh-
Tài liệu luyện thi-
Trắc nghiệm-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Bài tập trắc nghiệm
Từ khóa tự do
Tiếng Anh
Tác giả(bs) CN
Bạch, Thanh Minh
Tác giả(bs) CN
Phạm, Định Bình Nguyên
Tác giả(bs) CN
Nguyễn Hữu Dự
Địa chỉ
100TK_Tiếng Anh-AN(3): 000005430-2
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
4907
002
1
004
5042
005
202105211558
008
040406s2001 vm| eng
009
1 0
035
[ ]
|a
1456411990
035
[# #]
|a
1083199605
039
[ ]
|a
20241202150651
|b
idtocn
|c
20210521155832
|d
maipt
|y
20040406000000
|z
anhpt
041
[0 ]
|a
eng
|a
vie
044
[ ]
|a
vm
082
[0 4]
|a
428.0076
|b
NAM
245
[1 0]
|a
5000 câu trắc nghiệm tiếng Anh /
|c
Nguyễn Hữu Dự, ...
260
[ ]
|a
Đồng Nai :
|b
Đồng Nai,
|c
2001
300
[ ]
|a
501 p. ;
|c
21 cm.
650
[1 0]
|a
English language
|x
Textbooks for foreign speakers
650
[1 0]
|a
English language
|x
Examinations, questions etc
650
[1 7]
|a
Tiếng Anh
|x
Tài liệu luyện thi
|x
Trắc nghiệm
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Bài tập trắc nghiệm
653
[0 ]
|a
Tiếng Anh
700
[0 ]
|a
Bạch, Thanh Minh
700
[0 ]
|a
Phạm, Định Bình Nguyên
700
[0 ]
|a
Nguyễn Hữu Dự
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Anh-AN
|j
(3): 000005430-2
890
[ ]
|a
3
|b
404
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000005432
3
TK_Tiếng Anh-AN
#1
000005432
Nơi lưu
TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
2
000005431
2
TK_Tiếng Anh-AN
#2
000005431
Nơi lưu
TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
3
000005430
1
TK_Tiếng Anh-AN
#3
000005430
Nơi lưu
TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng