THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
300.3 NGH
Từ điển Khoa học Xa hội Anh-Pháp - Việt=
: English - French - Vietnamese Dictionary of Social Sciences
Nguyễn, Thượng Hùng.
Tp Hồ Chí Minh,
2002
Tp Hồ Chí Minh :
2350 p. : Ill, ; 24 cm.
English
Dictionary
Tiếng Pháp
English
Từ điển
Tiếng Việt
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
49093
DDC
300.3
Tác giả CN
Nguyễn, Thượng Hùng.
Nhan đề
Từ điển Khoa học Xa hội Anh-Pháp - Việt= English - French - Vietnamese Dictionary of Social Sciences / Nguyễn Thượng Hùng.
Thông tin xuất bản
Tp Hồ Chí Minh :Tp Hồ Chí Minh,2002
Mô tả vật lý
2350 p. :Ill, ; 24 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Dictionary-
English language-
French language.
Từ khóa tự do
Tiếng Pháp
Từ khóa tự do
English
Từ khóa tự do
Dictionary
Từ khóa tự do
Từ điển
Từ khóa tự do
Tiếng Việt
Tác giả(bs) CN
Kershaw, Stephen.
Địa chỉ
100TK_Tiếng Anh-AN(1): 000098194
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000nam a2200000 a 4500
001
49093
002
1
004
59769
005
202011231550
008
170508s2002 vm| eng
009
1 0
035
[ ]
|a
1456392817
035
[# #]
|a
1083198044
039
[ ]
|a
20241130101506
|b
idtocn
|c
20201123155003
|d
anhpt
|y
20170508133824
|z
huett
041
[0 ]
|a
eng
|a
fre
|a
vie
044
[ ]
|a
vm
082
[0 4]
|a
300.3
|b
NGH
090
[ ]
|a
300.3
|b
NGH
100
[0 ]
|a
Nguyễn, Thượng Hùng.
245
[1 4]
|a
Từ điển Khoa học Xa hội Anh-Pháp - Việt=
|b
English - French - Vietnamese Dictionary of Social Sciences /
|c
Nguyễn Thượng Hùng.
260
[ ]
|a
Tp Hồ Chí Minh :
|b
Tp Hồ Chí Minh,
|c
2002
300
[ ]
|a
2350 p. :
|b
Ill, ;
|c
24 cm.
650
[1 0]
|a
Dictionary
|x
English language
|x
French language.
653
[0 ]
|a
Tiếng Pháp
653
[0 ]
|a
English
653
[0 ]
|a
Dictionary
653
[0 ]
|a
Từ điển
653
[0 ]
|a
Tiếng Việt
700
[1 ]
|a
Kershaw, Stephen.
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Anh-AN
|j
(1): 000098194
890
[ ]
|a
1
|b
0
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000098194
1
TK_Tiếng Anh-AN
#1
000098194
Nơi lưu
TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng