TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Từ điển Khoa học Xa hội Anh-Pháp - Việt=

Từ điển Khoa học Xa hội Anh-Pháp - Việt= : English - French - Vietnamese Dictionary of Social Sciences

 Tp Hồ Chí Minh, 2002
 Tp Hồ Chí Minh : 2350 p. : Ill, ; 24 cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:49093
DDC 300.3
Tác giả CN Nguyễn, Thượng Hùng.
Nhan đề Từ điển Khoa học Xa hội Anh-Pháp - Việt= English - French - Vietnamese Dictionary of Social Sciences / Nguyễn Thượng Hùng.
Thông tin xuất bản Tp Hồ Chí Minh :Tp Hồ Chí Minh,2002
Mô tả vật lý 2350 p. :Ill, ; 24 cm.
Thuật ngữ chủ đề Dictionary-English language-French language.
Từ khóa tự do Tiếng Pháp
Từ khóa tự do English
Từ khóa tự do Dictionary
Từ khóa tự do Từ điển
Từ khóa tự do Tiếng Việt
Tác giả(bs) CN Kershaw, Stephen.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Anh-AN(1): 000098194
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam a2200000 a 4500
00149093
0021
00459769
005202011231550
008170508s2002 vm| eng
0091 0
035[ ] |a 1456392817
035[# #] |a 1083198044
039[ ] |a 20241130101506 |b idtocn |c 20201123155003 |d anhpt |y 20170508133824 |z huett
041[0 ] |a eng |a fre |a vie
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 300.3 |b NGH
090[ ] |a 300.3 |b NGH
100[0 ] |a Nguyễn, Thượng Hùng.
245[1 4] |a Từ điển Khoa học Xa hội Anh-Pháp - Việt= |b English - French - Vietnamese Dictionary of Social Sciences / |c Nguyễn Thượng Hùng.
260[ ] |a Tp Hồ Chí Minh : |b Tp Hồ Chí Minh, |c 2002
300[ ] |a 2350 p. : |b Ill, ; |c 24 cm.
650[1 0] |a Dictionary |x English language |x French language.
653[0 ] |a Tiếng Pháp
653[0 ] |a English
653[0 ] |a Dictionary
653[0 ] |a Từ điển
653[0 ] |a Tiếng Việt
700[1 ] |a Kershaw, Stephen.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Anh-AN |j (1): 000098194
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000098194 1 TK_Tiếng Anh-AN
#1 000098194
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng