THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
577.03 COL
Dictionary of ecology and environment
Collin, P. H. (Peter Hodgson).
Peter Collin,
2001
ISBN: 1901659615
4th ed.
London :
293 p. ; 20 cm.
English
Dictionary
Sinh thái học
Môi trường
Từ điển
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(2)
Mô tả biểu ghi
ID:
49121
DDC
577.03
Tác giả CN
Collin, P. H. (Peter Hodgson).
Nhan đề
Dictionary of ecology and environment / P H Collin.
Lần xuất bản
4th ed.
Thông tin xuất bản
London :Peter Collin,2001
Mô tả vật lý
293 p. ;20 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Dictionary-
Ecology-
Environment.
Từ khóa tự do
Sinh thái học
Từ khóa tự do
Môi trường
Từ khóa tự do
Từ điển
Địa chỉ
100TK_Tiếng Anh-AN(2): 000098227, 000098229
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000nam a2200000 a 4500
001
49121
002
1
004
59797
005
202103251016
008
170509s2001 enk eng
009
1 0
020
[ ]
|a
1901659615
035
[ ]
|a
1169853734
035
[# #]
|a
1083193802
039
[ ]
|a
20241125211522
|b
idtocn
|c
20210325101650
|d
anhpt
|y
20170509081431
|z
huett
041
[0 ]
|a
eng
044
[ ]
|a
enk
082
[0 4]
|a
577.03
|b
COL
100
[1 ]
|a
Collin, P. H. (Peter Hodgson).
245
[1 0]
|a
Dictionary of ecology and environment /
|c
P H Collin.
250
[ ]
|a
4th ed.
260
[ ]
|a
London :
|b
Peter Collin,
|c
2001
300
[ ]
|a
293 p. ;
|c
20 cm.
650
[1 0]
|a
Dictionary
|x
Ecology
|x
Environment.
653
[0 ]
|a
Sinh thái học
653
[0 ]
|a
Môi trường
653
[0 ]
|a
Từ điển
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Anh-AN
|j
(2): 000098227, 000098229
890
[ ]
|a
2
|b
0
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000098229
1
TK_Tiếng Anh-AN
#1
000098229
Nơi lưu
TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
2
000098227
1
TK_Tiếng Anh-AN
#2
000098227
Nơi lưu
TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng