THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
720.3 CHI
A visual dictionary of architecture
Ching, Francis D. K.,
John Wiley & Sons,
©1997.
ISBN: 0471288217
New York :
319 pages : illustrations ; 30 cm
English
Dictionary
Dictionary.
Architecture.
Kiến trúc.
Mô tả
Marc
Mô tả biểu ghi
ID:
49126
DDC
720.3
Tác giả CN
Ching, Francis D. K.,
Nhan đề
A visual dictionary of architecture / Francis D K Ching.
Thông tin xuất bản
New York :John Wiley & Sons,©1997.
Mô tả vật lý
319 pages :illustrations ;30 cm
Tóm tắt
This book defines over 5,000 terms relating to architectural design, history, and technology. It is the only dictionary that provides concise, accurate definitions illustrated with finely detailed, hand-rendered drawings, each executed in Mr. Ching s signature style."--Publisher s description.
Thuật ngữ chủ đề
Dictionary-
Architecture.
Từ khóa tự do
Dictionary.
Từ khóa tự do
Architecture.
Từ khóa tự do
Kiến trúc.
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000nam a2200000 a 4500
001
49126
002
1
004
59802
008
170509s1997 enk eng
009
1 0
020
[ ]
|a
0471288217
035
[ ]
|a
40834990
039
[ ]
|a
20241125210254
|b
idtocn
|c
|d
|y
20170509083657
|z
huett
041
[0 ]
|a
eng
044
[ ]
|a
enk
082
[0 4]
|a
720.3
|b
CHI
090
[ ]
|a
720.3
|b
CHI
100
[1 ]
|a
Ching, Francis D. K.,
|d
1943
245
[1 0]
|a
A visual dictionary of architecture /
|c
Francis D K Ching.
260
[ ]
|a
New York :
|b
John Wiley & Sons,
|c
©1997.
300
[ ]
|a
319 pages :
|b
illustrations ;
|c
30 cm
520
[ ]
|a
This book defines over 5,000 terms relating to architectural design, history, and technology. It is the only dictionary that provides concise, accurate definitions illustrated with finely detailed, hand-rendered drawings, each executed in Mr. Ching s signature style."--Publisher s description.
650
[1 0]
|a
Dictionary
|x
Architecture.
653
[0 ]
|a
Dictionary.
653
[0 ]
|a
Architecture.
653
[0 ]
|a
Kiến trúc.
890
[ ]
|a
0
|b
0
|c
0
|d
0