TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Hán - Việt tự điển

Hán - Việt tự điển

 Nxb. Tp. Hồ Chí Minh, 2002
 Tp. Hồ Chí Minh : 895 tr. ; 21 cm. 中文
Mô tả biểu ghi
ID:4915
DDC 495.13
Tác giả CN Thiều, Chửu
Nhan đề Hán - Việt tự điển / Thiều Chửu
Thông tin xuất bản Tp. Hồ Chí Minh :Nxb. Tp. Hồ Chí Minh,2002
Mô tả vật lý 895 tr. ;21 cm.
Thuật ngữ chủ đề Chinese language-Dictionaries-Vietnamese
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Trung Quốc-Tiếng Việt-Từ điển-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Trung Quốc
Từ khóa tự do Từ điển
Từ khóa tự do Tiếng Việt
Địa chỉ 100TK_Tiếng Trung-TQ(3): 000003465-7
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0014915
0021
0045050
005202202081510
008040318s2002 vm| chi
0091 0
035[ ] |a 1456416274
035[# #] |a 1083196249
039[ ] |a 20241130171615 |b idtocn |c 20220208151045 |d maipt |y 20040318000000 |z anhpt
041[0 ] |a chi |a vie
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 495.13 |b THC
100[0 ] |a Thiều, Chửu
245[1 0] |a Hán - Việt tự điển / |c Thiều Chửu
260[ ] |a Tp. Hồ Chí Minh : |b Nxb. Tp. Hồ Chí Minh, |c 2002
300[ ] |a 895 tr. ; |c 21 cm.
650[1 0] |a Chinese language |x Dictionaries |x Vietnamese
650[1 7] |a Tiếng Trung Quốc |x Tiếng Việt |v Từ điển |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Trung Quốc
653[0 ] |a Từ điển
653[0 ] |a Tiếng Việt
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Trung-TQ |j (3): 000003465-7
890[ ] |a 3 |b 12 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000003467 3 TK_Tiếng Trung-TQ
#1 000003467
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng
2 000003466 2 TK_Tiếng Trung-TQ
#2 000003466
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng
3 000003465 1 TK_Tiếng Trung-TQ
#3 000003465
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng