TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Từ điển Việt - Nga

Từ điển Việt - Nga : Khoảng 60.000 từ

 Maxcơva, 1992.
 Maxcơva: 792 tr.; 27 cm. rus
Mô tả biểu ghi
ID:4918
DDC 491.9223
Tác giả CN Gơ- Le- Bô- Va, I.I.
Nhan đề Từ điển Việt - Nga : Khoảng 60.000 từ / I.I. Gơ- le- bô- va, A.A. Xô- cô-lốp; Vũ Lộc hiệu đính.
Thông tin xuất bản Maxcơva:Maxcơva,1992.
Mô tả vật lý 792 tr.;27 cm.
Thuật ngữ chủ đề Russian language-Dictionaries-Vietnamese.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Nga-Tiếng Việt-Từ điển-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Nga.
Từ khóa tự do Từ điển.
Từ khóa tự do Tiếng Việt.
Tác giả(bs) CN Vũ, Lộc
Tác giả(bs) CN Xô- cô-lốp,A.A.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Nga-NG(2): 000003912, 000138258
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0014918
0021
0045053
005202504031621
008040319s1992 ru| rus
0091 0
035[ ] |a 1456378330
039[ ] |a 20250403162342 |b namth |c 20241129162749 |d idtocn |y 20040319000000 |z anhpt
041[0 ] |a rus |a vie
044[ ] |a ru
082[0 4] |a 491.9223 |b GOL
100[1 ] |a Gơ- Le- Bô- Va, I.I.
245[1 0] |a Từ điển Việt - Nga : |b Khoảng 60.000 từ / |c I.I. Gơ- le- bô- va, A.A. Xô- cô-lốp; Vũ Lộc hiệu đính.
260[ ] |a Maxcơva: |b Maxcơva, |c 1992.
300[ ] |a 792 tr.; |c 27 cm.
650[1 0] |a Russian language |x Dictionaries |x Vietnamese.
650[1 7] |a Tiếng Nga |x Tiếng Việt |v Từ điển |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Nga.
653[0 ] |a Từ điển.
653[0 ] |a Tiếng Việt.
700[1 ] |a Vũ, Lộc |e hiệu đính.
700[1 ] |a Xô- cô-lốp,A.A.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Nga-NG |j (2): 000003912, 000138258
890[ ] |a 2 |b 14 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000138258 2 TK_Tiếng Nga-NG
#1 000138258
Nơi lưu TK_Tiếng Nga-NG
Tình trạng
2 000003912 1 TK_Tiếng Nga-NG
#2 000003912
Nơi lưu TK_Tiếng Nga-NG
Tình trạng