THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
491.9223 GOL
Từ điển Việt - Nga
: Khoảng 60.000 từ
Gơ- Le- Bô- Va, I.I.
Maxcơva,
1992.
Maxcơva:
792 tr.; 27 cm.
rus
Russian language
Tiếng Nga
Tiếng Nga.
Từ điển.
Tiếng Việt.
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(2)
Mô tả biểu ghi
ID:
4918
DDC
491.9223
Tác giả CN
Gơ- Le- Bô- Va, I.I.
Nhan đề
Từ điển Việt - Nga : Khoảng 60.000 từ / I.I. Gơ- le- bô- va, A.A. Xô- cô-lốp; Vũ Lộc hiệu đính.
Thông tin xuất bản
Maxcơva:Maxcơva,1992.
Mô tả vật lý
792 tr.;27 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Russian language-
Dictionaries-
Vietnamese.
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Nga-
Tiếng Việt-
Từ điển-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Tiếng Nga.
Từ khóa tự do
Từ điển.
Từ khóa tự do
Tiếng Việt.
Tác giả(bs) CN
Vũ, Lộc
Tác giả(bs) CN
Xô- cô-lốp,A.A.
Địa chỉ
100TK_Tiếng Nga-NG(2): 000003912, 000138258
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
4918
002
1
004
5053
005
202504031621
008
040319s1992 ru| rus
009
1 0
035
[ ]
|a
1456378330
039
[ ]
|a
20250403162342
|b
namth
|c
20241129162749
|d
idtocn
|y
20040319000000
|z
anhpt
041
[0 ]
|a
rus
|a
vie
044
[ ]
|a
ru
082
[0 4]
|a
491.9223
|b
GOL
100
[1 ]
|a
Gơ- Le- Bô- Va, I.I.
245
[1 0]
|a
Từ điển Việt - Nga :
|b
Khoảng 60.000 từ /
|c
I.I. Gơ- le- bô- va, A.A. Xô- cô-lốp; Vũ Lộc hiệu đính.
260
[ ]
|a
Maxcơva:
|b
Maxcơva,
|c
1992.
300
[ ]
|a
792 tr.;
|c
27 cm.
650
[1 0]
|a
Russian language
|x
Dictionaries
|x
Vietnamese.
650
[1 7]
|a
Tiếng Nga
|x
Tiếng Việt
|v
Từ điển
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Tiếng Nga.
653
[0 ]
|a
Từ điển.
653
[0 ]
|a
Tiếng Việt.
700
[1 ]
|a
Vũ, Lộc
|e
hiệu đính.
700
[1 ]
|a
Xô- cô-lốp,A.A.
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Nga-NG
|j
(2): 000003912, 000138258
890
[ ]
|a
2
|b
14
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000138258
2
TK_Tiếng Nga-NG
#1
000138258
Nơi lưu
TK_Tiếng Nga-NG
Tình trạng
2
000003912
1
TK_Tiếng Nga-NG
#2
000003912
Nơi lưu
TK_Tiếng Nga-NG
Tình trạng