THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
495.7103 YIH
표준 한국어 발음사전 =
: Korean pronouncing dictionary
이주행.
지구문화사 ,
2008.
개정증보판.
파주 :
860 p. : 삽화 ; 23 cm +
kor
Tiếng Trung Quốc
Từ điển.
Phát âm.
Tiếng Hàn Quốc.
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(2)
Mô tả biểu ghi
ID:
492
DDC
495.7103
Tác giả CN
이주행.
Nhan đề
표준 한국어 발음사전 = Korean pronouncing dictionary / 이주행, 이규항, 김상준.
Lần xuất bản
개정증보판.
Thông tin xuất bản
파주 :지구문화사 ,2008.
Mô tả vật lý
860 p. :삽화 ;23 cm +
Phụ chú
9788970064314
Phụ chú
권말부록: 외래어 발음 ; CD 녹음 자료.
Phụ chú
녹음: 이규향, 박경희.
Phụ chú
참고문헌 수록.
Phụ chú
한자표제 : (標準) 韓國語 發音辭典.
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Trung Quốc-
Phát âm-
Từ điển-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Từ điển.
Từ khóa tự do
Phát âm.
Từ khóa tự do
Tiếng Hàn Quốc.
Tác giả(bs) CN
Yi, Ju Haeng.
Địa chỉ
100TK_Tiếng Hàn-HQ(1): 000045984
Địa chỉ
200K. NN Hàn Quốc(1): 000040315
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
492
002
1
004
501
008
090326s2008 ko| kor
009
1 0
035
[ ]
|a
1456401591
035
[# #]
|a
1083195787
039
[ ]
|a
20241129163253
|b
idtocn
|c
20090326000000
|d
hueltt
|y
20090326000000
|z
svtt
041
[0 ]
|a
kor
044
[ ]
|a
ko
082
[0 4]
|a
495.7103
|b
YIH
090
[ ]
|a
495.7103
|b
YIH
100
[0 ]
|a
이주행.
245
[1 0]
|a
표준 한국어 발음사전 =
|b
Korean pronouncing dictionary /
|c
이주행, 이규항, 김상준.
250
[ ]
|a
개정증보판.
260
[ ]
|a
파주 :
|b
지구문화사 ,
|c
2008.
300
[ ]
|a
860 p. :
|b
삽화 ;
|c
23 cm +
|e
전자 광디스크 (CD-ROM) 1매.
500
[ ]
|a
9788970064314
500
[ ]
|a
권말부록: 외래어 발음 ; CD 녹음 자료.
500
[ ]
|a
녹음: 이규향, 박경희.
500
[ ]
|a
참고문헌 수록.
500
[ ]
|a
한자표제 : (標準) 韓國語 發音辭典.
650
[1 7]
|a
Tiếng Trung Quốc
|x
Phát âm
|v
Từ điển
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Từ điển.
653
[0 ]
|a
Phát âm.
653
[0 ]
|a
Tiếng Hàn Quốc.
700
[0 ]
|a
Yi, Ju Haeng.
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Hàn-HQ
|j
(1): 000045984
852
[ ]
|a
200
|b
K. NN Hàn Quốc
|j
(1): 000040315
890
[ ]
|a
2
|b
31
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000045984
2
TK_Tiếng Hàn-HQ
#1
000045984
Nơi lưu
TK_Tiếng Hàn-HQ
Tình trạng
2
000040315
1
K. NN Hàn Quốc
#2
000040315
Nơi lưu
K. NN Hàn Quốc
Tình trạng