TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
표준 한국어 발음사전 =

표준 한국어 발음사전 = : Korean pronouncing dictionary

 지구문화사 , 2008.
 개정증보판. 파주 : 860 p. : 삽화 ; 23 cm + kor
Mô tả biểu ghi
ID:492
DDC 495.7103
Tác giả CN 이주행.
Nhan đề 표준 한국어 발음사전 = Korean pronouncing dictionary / 이주행, 이규항, 김상준.
Lần xuất bản 개정증보판.
Thông tin xuất bản 파주 :지구문화사 ,2008.
Mô tả vật lý 860 p. :삽화 ;23 cm +
Phụ chú 9788970064314
Phụ chú 권말부록: 외래어 발음 ; CD 녹음 자료.
Phụ chú 녹음: 이규향, 박경희.
Phụ chú 참고문헌 수록.
Phụ chú 한자표제 : (標準) 韓國語 發音辭典.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Trung Quốc-Phát âm-Từ điển-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Từ điển.
Từ khóa tự do Phát âm.
Từ khóa tự do Tiếng Hàn Quốc.
Tác giả(bs) CN Yi, Ju Haeng.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Hàn-HQ(1): 000045984
Địa chỉ 200K. NN Hàn Quốc(1): 000040315
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
001492
0021
004501
008090326s2008 ko| kor
0091 0
035[ ] |a 1456401591
035[# #] |a 1083195787
039[ ] |a 20241129163253 |b idtocn |c 20090326000000 |d hueltt |y 20090326000000 |z svtt
041[0 ] |a kor
044[ ] |a ko
082[0 4] |a 495.7103 |b YIH
090[ ] |a 495.7103 |b YIH
100[0 ] |a 이주행.
245[1 0] |a 표준 한국어 발음사전 = |b Korean pronouncing dictionary / |c 이주행, 이규항, 김상준.
250[ ] |a 개정증보판.
260[ ] |a 파주 : |b 지구문화사 , |c 2008.
300[ ] |a 860 p. : |b 삽화 ; |c 23 cm + |e 전자 광디스크 (CD-ROM) 1매.
500[ ] |a 9788970064314
500[ ] |a 권말부록: 외래어 발음 ; CD 녹음 자료.
500[ ] |a 녹음: 이규향, 박경희.
500[ ] |a 참고문헌 수록.
500[ ] |a 한자표제 : (標準) 韓國語 發音辭典.
650[1 7] |a Tiếng Trung Quốc |x Phát âm |v Từ điển |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Từ điển.
653[0 ] |a Phát âm.
653[0 ] |a Tiếng Hàn Quốc.
700[0 ] |a Yi, Ju Haeng.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Hàn-HQ |j (1): 000045984
852[ ] |a 200 |b K. NN Hàn Quốc |j (1): 000040315
890[ ] |a 2 |b 31 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000045984 2 TK_Tiếng Hàn-HQ
#1 000045984
Nơi lưu TK_Tiếng Hàn-HQ
Tình trạng
2 000040315 1 K. NN Hàn Quốc
#2 000040315
Nơi lưu K. NN Hàn Quốc
Tình trạng