THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
423 MAH
Từ điển Anh - Việt
: Dùng cho học sinh = English - Vietnamese Dictionary For Pupils
Mai, Lan Hương
Tp.Hồ Chí Minh,
2001
Tp.Hồ Chí Minh :
754 tr. ; 19 cm.
English
English language
Tiếng Anh
Từ điển
Tiếng Việt
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(3)
Mô tả biểu ghi
ID:
4921
DDC
423
Tác giả CN
Mai, Lan Hương
Nhan đề
Từ điển Anh - Việt : Dùng cho học sinh = English - Vietnamese Dictionary For Pupils / Mai Lan Hương, Nguyễn Thanh Loan
Thông tin xuất bản
Tp.Hồ Chí Minh :Tp.Hồ Chí Minh,2001
Mô tả vật lý
754 tr. ;19 cm.
Thuật ngữ chủ đề
English language-
Dictionaries-
Vietnamese
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Anh-
Tiếng Việt-
Từ điển-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Tiếng Anh
Từ khóa tự do
Từ điển
Từ khóa tự do
Tiếng Việt
Địa chỉ
100TK_Tiếng Anh-AN(3): 000003320, 000003323-4
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
4921
002
1
004
5056
005
202104281455
008
040319s2001 vm| eng
009
1 0
035
[ ]
|a
1456410235
035
[# #]
|a
1083199167
039
[ ]
|a
20241129084213
|b
idtocn
|c
20210428145517
|d
maipt
|y
20040319000000
|z
anhpt
041
[0 ]
|a
eng
|a
vie
044
[ ]
|a
vm
082
[0 4]
|a
423
|b
MAH
100
[0 ]
|a
Mai, Lan Hương
245
[1 0]
|a
Từ điển Anh - Việt :
|b
Dùng cho học sinh = English - Vietnamese Dictionary For Pupils /
|c
Mai Lan Hương, Nguyễn Thanh Loan
260
[ ]
|a
Tp.Hồ Chí Minh :
|b
Tp.Hồ Chí Minh,
|c
2001
300
[ ]
|a
754 tr. ;
|c
19 cm.
650
[1 0]
|a
English language
|x
Dictionaries
|x
Vietnamese
650
[1 7]
|a
Tiếng Anh
|x
Tiếng Việt
|v
Từ điển
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Tiếng Anh
653
[0 ]
|a
Từ điển
653
[0 ]
|a
Tiếng Việt
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Anh-AN
|j
(3): 000003320, 000003323-4
890
[ ]
|a
3
|b
16
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000003324
3
TK_Tiếng Anh-AN
#1
000003324
Nơi lưu
TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
2
000003323
2
TK_Tiếng Anh-AN
#2
000003323
Nơi lưu
TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
3
000003320
1
TK_Tiếng Anh-AN
#3
000003320
Nơi lưu
TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng