TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Chính tả Tiếng Việt

Chính tả Tiếng Việt

 Trẻ, 2002.
 Tp.Hồ Chí Minh : 456 tr. ; 14 cm. Tiếng Việt
Mô tả biểu ghi
ID:4922
DDC 495.92215
Tác giả CN Nguyễn, Văn Xô.
Nhan đề Chính tả Tiếng Việt / Nguyễn Văn Xô.
Thông tin xuất bản Tp.Hồ Chí Minh :Trẻ,2002.
Mô tả vật lý 456 tr. ;14 cm.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Việt-Chính tả-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Chính tả.
Từ khóa tự do Tiếng Việt.
Tác giả(bs) CN Phạm, Thị Huệ.
Địa chỉ 100TK_Cafe sách tầng 4-CFS(1): 000003388
Địa chỉ 100TK_Tiếng Việt-VN(2): 000003386-7
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0014922
0021
0045057
008040319s2002 vm| vie
0091 0
035[ ] |a 1456386294
035[# #] |a 1083171352
039[ ] |a 20241130153046 |b idtocn |c 20040319000000 |d huongnt |y 20040319000000 |z anhpt
041[0 ] |a vie
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 495.92215 |b NGX
090[ ] |a 495.92215 |b NGX
100[0 ] |a Nguyễn, Văn Xô.
245[1 0] |a Chính tả Tiếng Việt / |c Nguyễn Văn Xô.
260[ ] |a Tp.Hồ Chí Minh : |b Trẻ, |c 2002.
300[ ] |a 456 tr. ; |c 14 cm.
650[1 7] |a Tiếng Việt |x Chính tả |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Chính tả.
653[0 ] |a Tiếng Việt.
700[0 ] |a Phạm, Thị Huệ.
852[ ] |a 100 |b TK_Cafe sách tầng 4-CFS |j (1): 000003388
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Việt-VN |j (2): 000003386-7
890[ ] |a 3 |b 12 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000003387 2 TK_Tiếng Việt-VN
#1 000003387
Nơi lưu TK_Tiếng Việt-VN
Tình trạng
2 000003386 1 TK_Tiếng Việt-VN
#2 000003386
Nơi lưu TK_Tiếng Việt-VN
Tình trạng