TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
VCE accounting

VCE accounting : Units 3 and 4

 MacMillan Education Australia, 2006 ISBN: 9781420204155
 4th ed. South Yarra [Vic.] : 462 p. : ill. ; 30 cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:49239
DDC 657.044
Tác giả CN Box, Neville.
Nhan đề VCE accounting : Units 3 and 4 / Neville Box; edited by Keith King.
Lần xuất bản 4th ed.
Thông tin xuất bản South Yarra [Vic.] :MacMillan Education Australia,2006
Mô tả vật lý 462 p. : ill. ;30 cm.
Thuật ngữ chủ đề Accounting-Problems, exercises, etc.
Thuật ngữ chủ đề Accounting-Study and teaching (Secondary)-Australia-Victoria.
Thuật ngữ chủ đề Accounting -Problems, exercises.
Từ khóa tự do Accounting
Từ khóa tự do Bài tập thực hành
Từ khóa tự do Study and teaching
Từ khóa tự do Kế toán
Từ khóa tự do Giảng dạy
Tác giả(bs) CN King, Keith.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Anh-AN(3): 000097134, 000104602-3
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00149239
0021
00459915
005202111010849
008170509s2006 at| eng
0091 0
020[ ] |a 9781420204155
035[ ] |a 1456367309
035[# #] |a 1083167817
039[ ] |a 20241125213847 |b idtocn |c 20211101084955 |d tult |y 20170509150516 |z svtt
041[0 ] |a eng
044[ ] |a at
082[0 4] |a 657.044 |b BOX
100[1 ] |a Box, Neville.
245[1 0] |a VCE accounting : |b Units 3 and 4 / |c Neville Box; edited by Keith King.
250[ ] |a 4th ed.
260[ ] |a South Yarra [Vic.] : |b MacMillan Education Australia, |c 2006
300[ ] |a 462 p. : |b ill. ; |c 30 cm.
650[1 0] |a Accounting |x Problems, exercises, etc.
650[1 0] |a Accounting |x Study and teaching (Secondary) |x Australia |x Victoria.
650[1 0] |a Accounting |x Problems, exercises.
653[0 ] |a Accounting
653[0 ] |a Bài tập thực hành
653[0 ] |a Study and teaching
653[0 ] |a Kế toán
653[0 ] |a Giảng dạy
700[0 ] |a King, Keith.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Anh-AN |j (3): 000097134, 000104602-3
890[ ] |a 3 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000104603 2 TK_Tiếng Anh-AN
#1 000104603
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
2 000104602 1 TK_Tiếng Anh-AN
#2 000104602
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
3 000097134 1 TK_Tiếng Anh-AN
#3 000097134
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng