TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Australian corporations & securities legislation 2013 Vol. 1, Corporations Act 2001, ASIC Act 2001, related regulations

Australian corporations & securities legislation 2013 Vol. 1, Corporations Act 2001, ASIC Act 2001, related regulations

 CCH Australia, 2013 ISBN: 9781922042583
 North Ryde, N.S.W. : xxiv, 2932 p. ; 25 cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:49252
DDC 346.94066
Nhan đề Australian corporations & securities legislation 2013 : Vol. 1, Corporations Act 2001, ASIC Act 2001, related regulations / CCH Australia Limited.
Thông tin xuất bản North Ryde, N.S.W. :CCH Australia,2013
Mô tả vật lý xxiv, 2932 p. ;25 cm.
Thuật ngữ chủ đề Securities
Thuật ngữ chủ đề Australia-Corporations Act 2001.
Thuật ngữ chủ đề Corporation law-Australia.
Thuật ngữ chủ đề Luật doanh nghiệp-Chứng khoán-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Chứng khoán
Từ khóa tự do Corporation law
Từ khóa tự do Luật doanh nghiệp
Từ khóa tự do Securities
Từ khóa tự do Corporations Act 2001
Từ khóa tự do Australia
Địa chỉ 100TK_Tiếng Anh-AN(3): 000099458, 000099478, 000099817
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00149252
0021
00459928
005202101051624
008170509s2013 at| eng
0091 0
020[ ] |a 9781922042583
035[ ] |a 1456363946
035[# #] |a 1083195904
039[ ] |a 20241209002945 |b idtocn |c 20210105162420 |d anhpt |y 20170509153440 |z anhpt
041[0 ] |a eng
044[ ] |a at
082[0 4] |a 346.94066 |b AUS
245[0 0] |a Australian corporations & securities legislation 2013 : Vol. 1, Corporations Act 2001, ASIC Act 2001, related regulations / |c CCH Australia Limited.
260[ ] |a North Ryde, N.S.W. : |b CCH Australia, |c 2013
300[ ] |a xxiv, 2932 p. ; |c 25 cm.
650[0 0] |a Securities
650[1 0] |a Australia |x Corporations Act 2001.
650[1 0] |a Corporation law |z Australia.
650[1 7] |a Luật doanh nghiệp |x Chứng khoán |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Chứng khoán
653[0 ] |a Corporation law
653[0 ] |a Luật doanh nghiệp
653[0 ] |a Securities
653[0 ] |a Corporations Act 2001
653[0 ] |a Australia
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Anh-AN |j (3): 000099458, 000099478, 000099817
890[ ] |a 3 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000099817 3 TK_Tiếng Anh-AN
#1 000099817
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
2 000099478 2 TK_Tiếng Anh-AN
#2 000099478
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
3 000099458 1 TK_Tiếng Anh-AN
#3 000099458
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng