THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
920.02 ROB
Từ điển tên riêng thế giới
Robert,Paul.
Văn hoá thông tin,
2000.
Hà Nội :
1734 tr. ; 27cm.
English
Tên riêng
Tên riêng.
Từ điển.
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(8)
Mô tả biểu ghi
ID:
4928
DDC
920.02
Tác giả CN
Robert,Paul.
Nhan đề
Từ điển tên riêng thế giới / Paul Robert ; Nguyễn Trọng Định chủ biên ; Phan Ngọc hiệu đính ; Lê Huy Phước...dịch.
Thông tin xuất bản
Hà Nội :Văn hoá thông tin,2000.
Mô tả vật lý
1734 tr. ;27cm.
Thuật ngữ chủ đề
Tên riêng-
Từ điển-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Tên riêng.
Từ khóa tự do
Từ điển.
Tác giả(bs) CN
Nguyễn, Trọng Định
Tác giả(bs) CN
Phan, Ngọc
Tác giả(bs) CN
Lê, Huy Phước
Địa chỉ
100TK_Cafe sách tầng 2-CFS 2(2): 000003330-1
Địa chỉ
100TK_Tiếng Việt-VN(4): 000003182-3, 000003328-9
Địa chỉ
200K. Việt Nam học(2): 000003184-5
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
4928
002
1
004
5063
008
040322s2000 vm| vie
009
1 0
035
[ ]
|a
1456414101
035
[# #]
|a
86123028
039
[ ]
|a
20241201163700
|b
idtocn
|c
20040322000000
|d
hueltt
|y
20040322000000
|z
anhpt
041
[0 ]
|a
eng
|a
vie
044
[ ]
|a
vm
082
[0 4]
|a
920.02
|b
ROB
090
[ ]
|a
920.02
|b
ROB
100
[1 ]
|a
Robert,Paul.
245
[1 0]
|a
Từ điển tên riêng thế giới /
|c
Paul Robert ; Nguyễn Trọng Định chủ biên ; Phan Ngọc hiệu đính ; Lê Huy Phước...dịch.
260
[ ]
|a
Hà Nội :
|b
Văn hoá thông tin,
|c
2000.
300
[ ]
|a
1734 tr. ;
|c
27cm.
650
[0 7]
|a
Tên riêng
|v
Từ điển
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Tên riêng.
653
[0 ]
|a
Từ điển.
700
[0 ]
|a
Nguyễn, Trọng Định
|e
chủ biên.
700
[0 ]
|a
Phan, Ngọc
|e
hiệu đính.
700
[0 ]
|a
Lê, Huy Phước
|e
dịch.
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Cafe sách tầng 2-CFS 2
|j
(2): 000003330-1
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Việt-VN
|j
(4): 000003182-3, 000003328-9
852
[ ]
|a
200
|b
K. Việt Nam học
|j
(2): 000003184-5
890
[ ]
|a
8
|b
0
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000003331
8
TK_Cafe sách tầng 2-CFS 2
#1
000003331
Nơi lưu
TK_Cafe sách tầng 2-CFS 2
Tình trạng
2
000003330
7
TK_Cafe sách tầng 2-CFS 2
#2
000003330
Nơi lưu
TK_Cafe sách tầng 2-CFS 2
Tình trạng
3
000003329
6
TK_Tiếng Việt-VN
#3
000003329
Nơi lưu
TK_Tiếng Việt-VN
Tình trạng
4
000003328
5
TK_Tiếng Việt-VN
#4
000003328
Nơi lưu
TK_Tiếng Việt-VN
Tình trạng
5
000003185
4
K. Việt Nam học
#5
000003185
Nơi lưu
K. Việt Nam học
Tình trạng
6
000003184
3
K. Việt Nam học
#6
000003184
Nơi lưu
K. Việt Nam học
Tình trạng
7
000003183
2
TK_Tiếng Việt-VN
#7
000003183
Nơi lưu
TK_Tiếng Việt-VN
Tình trạng
8
000003182
1
TK_Tiếng Việt-VN
#8
000003182
Nơi lưu
TK_Tiếng Việt-VN
Tình trạng