TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Từ điển tên riêng thế giới

Từ điển tên riêng thế giới

 Văn hoá thông tin, 2000.
 Hà Nội : 1734 tr. ; 27cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:4928
DDC 920.02
Tác giả CN Robert,Paul.
Nhan đề Từ điển tên riêng thế giới / Paul Robert ; Nguyễn Trọng Định chủ biên ; Phan Ngọc hiệu đính ; Lê Huy Phước...dịch.
Thông tin xuất bản Hà Nội :Văn hoá thông tin,2000.
Mô tả vật lý 1734 tr. ;27cm.
Thuật ngữ chủ đề Tên riêng-Từ điển-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tên riêng.
Từ khóa tự do Từ điển.
Tác giả(bs) CN Nguyễn, Trọng Định
Tác giả(bs) CN Phan, Ngọc
Tác giả(bs) CN Lê, Huy Phước
Địa chỉ 100TK_Cafe sách tầng 2-CFS 2(2): 000003330-1
Địa chỉ 100TK_Tiếng Việt-VN(4): 000003182-3, 000003328-9
Địa chỉ 200K. Việt Nam học(2): 000003184-5
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0014928
0021
0045063
008040322s2000 vm| vie
0091 0
035[ ] |a 1456414101
035[# #] |a 86123028
039[ ] |a 20241201163700 |b idtocn |c 20040322000000 |d hueltt |y 20040322000000 |z anhpt
041[0 ] |a eng |a vie
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 920.02 |b ROB
090[ ] |a 920.02 |b ROB
100[1 ] |a Robert,Paul.
245[1 0] |a Từ điển tên riêng thế giới / |c Paul Robert ; Nguyễn Trọng Định chủ biên ; Phan Ngọc hiệu đính ; Lê Huy Phước...dịch.
260[ ] |a Hà Nội : |b Văn hoá thông tin, |c 2000.
300[ ] |a 1734 tr. ; |c 27cm.
650[0 7] |a Tên riêng |v Từ điển |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tên riêng.
653[0 ] |a Từ điển.
700[0 ] |a Nguyễn, Trọng Định |e chủ biên.
700[0 ] |a Phan, Ngọc |e hiệu đính.
700[0 ] |a Lê, Huy Phước |e dịch.
852[ ] |a 100 |b TK_Cafe sách tầng 2-CFS 2 |j (2): 000003330-1
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Việt-VN |j (4): 000003182-3, 000003328-9
852[ ] |a 200 |b K. Việt Nam học |j (2): 000003184-5
890[ ] |a 8 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000003331 8 TK_Cafe sách tầng 2-CFS 2
#1 000003331
Nơi lưu TK_Cafe sách tầng 2-CFS 2
Tình trạng
2 000003330 7 TK_Cafe sách tầng 2-CFS 2
#2 000003330
Nơi lưu TK_Cafe sách tầng 2-CFS 2
Tình trạng
3 000003329 6 TK_Tiếng Việt-VN
#3 000003329
Nơi lưu TK_Tiếng Việt-VN
Tình trạng
4 000003328 5 TK_Tiếng Việt-VN
#4 000003328
Nơi lưu TK_Tiếng Việt-VN
Tình trạng
5 000003185 4 K. Việt Nam học
#5 000003185
Nơi lưu K. Việt Nam học
Tình trạng
6 000003184 3 K. Việt Nam học
#6 000003184
Nơi lưu K. Việt Nam học
Tình trạng
7 000003183 2 TK_Tiếng Việt-VN
#7 000003183
Nơi lưu TK_Tiếng Việt-VN
Tình trạng
8 000003182 1 TK_Tiếng Việt-VN
#8 000003182
Nơi lưu TK_Tiếng Việt-VN
Tình trạng