THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
621.38203 NGV
Từ điển thuật ngữ viễn thông Pháp - Anh - Việt =
: Dictionnaire des telecommunications Francais - Vietnamien - Anglais Telecommunication dictionary French - Vietnamese - English
Nguyễn, Hữu Viện.
Thống kê,
1998
Hà Nội :
647 tr. ; 29 cm.
English
Telecommunications
Viễn thông
Từ điển chuyên ngành
Từ điển đa ngôn ngữ
Từ điển
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
4933
DDC
621.38203
Tác giả CN
Nguyễn, Hữu Viện.
Nhan đề
Từ điển thuật ngữ viễn thông Pháp - Anh - Việt = Dictionnaire des telecommunications Francais - Vietnamien - Anglais : Telecommunication dictionary French - Vietnamese - English / Nguyễn Hữu Viện.
Thông tin xuất bản
Hà Nội :Thống kê,1998
Mô tả vật lý
647 tr. ;29 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Telecommunications-
Dictionaries-
Polygot.
Thuật ngữ chủ đề
Viễn thông-
Từ điển chuyên ngành-
Tiếng Pháp-
Tiếng Anh-
Tiếng Việt-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Viễn thông
Từ khóa tự do
Từ điển chuyên ngành
Từ khóa tự do
Từ điển đa ngôn ngữ
Từ khóa tự do
Từ điển
Địa chỉ
100TK_Tiếng Anh-AN(1): 000003173
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
4933
002
1
004
5068
005
202103291056
008
040322s1998 vm| eng
009
1 0
035
[ ]
|a
1456417011
035
[# #]
|a
1083195920
039
[ ]
|a
20241129114733
|b
idtocn
|c
20210329105606
|d
anhpt
|y
20040322000000
|z
anhpt
041
[0 ]
|a
eng
|a
fre
|a
vie
044
[ ]
|a
vm
082
[0 4]
|a
621.38203
|b
NGV
100
[0 ]
|a
Nguyễn, Hữu Viện.
245
[1 0]
|a
Từ điển thuật ngữ viễn thông Pháp - Anh - Việt =
|b
Dictionnaire des telecommunications Francais - Vietnamien - Anglais : Telecommunication dictionary French - Vietnamese - English /
|c
Nguyễn Hữu Viện.
260
[ ]
|a
Hà Nội :
|b
Thống kê,
|c
1998
300
[ ]
|a
647 tr. ;
|c
29 cm.
650
[1 0]
|a
Telecommunications
|x
Dictionaries
|x
Polygot.
650
[1 7]
|a
Viễn thông
|x
Từ điển chuyên ngành
|x
Tiếng Pháp
|x
Tiếng Anh
|x
Tiếng Việt
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Viễn thông
653
[0 ]
|a
Từ điển chuyên ngành
653
[0 ]
|a
Từ điển đa ngôn ngữ
653
[0 ]
|a
Từ điển
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Anh-AN
|j
(1): 000003173
890
[ ]
|a
1
|b
0
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000003173
2
TK_Tiếng Anh-AN
#1
000003173
Nơi lưu
TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng