THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
657.02 HET
Hệ thống chuẩn mực kế toán Việt Nam = Vietnamese standards on accounting.
Nxb. Tài chính,
2006
Hà Nội :
312 tr. ; 21 cm
ĐTTS ghi: Bộ Tài chính. - Chính văn bằng hai thứ tiếng: Việt - Anh
English
Kế toán
Việt Nam
Pháp lí
Tiêu chuẩn
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(3)
Mô tả biểu ghi
ID:
49333
DDC
657.02
Nhan đề
Hệ thống chuẩn mực kế toán Việt Nam = Vietnamese standards on accounting. Quyển 5 / Bộ Tài chính.
Thông tin xuất bản
Hà Nội :Nxb. Tài chính,2006
Mô tả vật lý
312 tr. ;21 cm
Tùng thư
ĐTTS ghi: Bộ Tài chính. - Chính văn bằng hai thứ tiếng: Việt - Anh
Tóm tắt
Giới thiệu các quyết định của chính phủ ban hành về 04 chuẩn mực kế toán Việt Nam
Thuật ngữ chủ đề
Kế toán-
Pháp lí-
Việt Nam-
TVDHHN .
Từ khóa tự do
Việt Nam
Từ khóa tự do
Pháp lí
Từ khóa tự do
Kế toán
Từ khóa tự do
Tiêu chuẩn
Địa chỉ
100TK_Tiếng Anh-AN(3): 000098435-7
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000nam a2200000 a 4500
001
49333
002
1
004
60013
005
202304121027
008
170510s2006 vm| vie
009
1 0
035
[ ]
|a
1456390768
035
[# #]
|a
1083177848
039
[ ]
|a
20241130154831
|b
idtocn
|c
20230412102702
|d
tult
|y
20170510105757
|z
anhpt
041
[0 ]
|a
eng
|a
vie
044
[ ]
|a
vm
082
[0 4]
|a
657.02
|b
HET
245
[0 0]
|a
Hệ thống chuẩn mực kế toán Việt Nam = Vietnamese standards on accounting.
|n
Quyển 5 /
|c
Bộ Tài chính.
260
[ ]
|a
Hà Nội :
|b
Nxb. Tài chính,
|c
2006
300
[ ]
|a
312 tr. ;
|c
21 cm
490
[ ]
|a
ĐTTS ghi: Bộ Tài chính. - Chính văn bằng hai thứ tiếng: Việt - Anh
520
[ ]
|a
Giới thiệu các quyết định của chính phủ ban hành về 04 chuẩn mực kế toán Việt Nam
650
[1 7]
|a
Kế toán
|x
Pháp lí
|z
Việt Nam
|2
TVDHHN .
653
[0 ]
|a
Việt Nam
653
[0 ]
|a
Pháp lí
653
[0 ]
|a
Kế toán
653
[0 ]
|a
Tiêu chuẩn
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Anh-AN
|j
(3): 000098435-7
890
[ ]
|a
3
|b
1
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000098437
3
TK_Tiếng Anh-AN
#1
000098437
Nơi lưu
TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
2
000098436
2
TK_Tiếng Anh-AN
#2
000098436
Nơi lưu
TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
3
000098435
1
TK_Tiếng Anh-AN
#3
000098435
Nơi lưu
TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng