THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
315.97 HAN
Hà Nội niên giám thống kê 2002 =
: 2002 Statistical YearBook.
Cục thống kê,
2003.
Hà Nội :
213 tr. ; 25 cm.
English
Niên giám thống kê
Hanoi (Vietnam)
Thống kê.
Niên giám thống kê.
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(3)
Mô tả biểu ghi
ID:
4934
DDC
315.97
Nhan đề
Hà Nội niên giám thống kê 2002 = 2002 Statistical YearBook.
Thông tin xuất bản
Hà Nội :Cục thống kê,2003.
Mô tả vật lý
213 tr. ;25 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Niên giám thống kê-
Hà Nội-
Việt Nam-
TVĐHHN.
Thuật ngữ chủ đề
Hanoi (Vietnam)-
Statistics.
Từ khóa tự do
Thống kê.
Từ khóa tự do
Niên giám thống kê.
Tên vùng địa lý
Việt Nam.
Tên vùng địa lý
Hà Nội.
Địa chỉ
100TK_Tiếng Việt-VN(2): 000003411-2
Địa chỉ
200K. Việt Nam học(1): 000005273
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
4934
002
1
004
5069
005
202504011410
008
040322s2003 vm| vie
009
1 0
035
[ ]
|a
1456380359
039
[ ]
|a
20250401141042
|b
namth
|c
20241130090637
|d
idtocn
|y
20040322000000
|z
anhpt
041
[0 ]
|a
eng
|a
vie
044
[ ]
|a
vm
082
[0 4]
|a
315.97
|b
HAN
090
[ ]
|a
315.97
|b
HAN
245
[1 0]
|a
Hà Nội niên giám thống kê 2002 =
|b
2002 Statistical YearBook.
260
[ ]
|a
Hà Nội :
|b
Cục thống kê,
|c
2003.
300
[ ]
|a
213 tr. ;
|c
25 cm.
650
[0 7]
|a
Niên giám thống kê
|z
Hà Nội
|z
Việt Nam
|2
TVĐHHN.
650
[1 0]
|a
Hanoi (Vietnam)
|x
Statistics.
651
[ 4]
|a
Việt Nam.
651
[ 4]
|a
Hà Nội.
653
[0 ]
|a
Thống kê.
653
[0 ]
|a
Niên giám thống kê.
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Việt-VN
|j
(2): 000003411-2
852
[ ]
|a
200
|b
K. Việt Nam học
|j
(1): 000005273
890
[ ]
|a
3
|b
0
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000005273
4
K. Việt Nam học
#1
000005273
Nơi lưu
K. Việt Nam học
Tình trạng
2
000003412
2
TK_Tiếng Việt-VN
#2
000003412
Nơi lưu
TK_Tiếng Việt-VN
Tình trạng
3
000003411
1
TK_Tiếng Việt-VN
#3
000003411
Nơi lưu
TK_Tiếng Việt-VN
Tình trạng