TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Hà Nội niên giám thống kê 2002 =

Hà Nội niên giám thống kê 2002 = : 2002 Statistical YearBook.

 Cục thống kê, 2003.
 Hà Nội : 213 tr. ; 25 cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:4934
DDC 315.97
Nhan đề Hà Nội niên giám thống kê 2002 = 2002 Statistical YearBook.
Thông tin xuất bản Hà Nội :Cục thống kê,2003.
Mô tả vật lý 213 tr. ;25 cm.
Thuật ngữ chủ đề Niên giám thống kê-Hà Nội-Việt Nam-TVĐHHN.
Thuật ngữ chủ đề Hanoi (Vietnam)-Statistics.
Từ khóa tự do Thống kê.
Từ khóa tự do Niên giám thống kê.
Tên vùng địa lý Việt Nam.
Tên vùng địa lý Hà Nội.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Việt-VN(2): 000003411-2
Địa chỉ 200K. Việt Nam học(1): 000005273
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0014934
0021
0045069
005202504011410
008040322s2003 vm| vie
0091 0
035[ ] |a 1456380359
039[ ] |a 20250401141042 |b namth |c 20241130090637 |d idtocn |y 20040322000000 |z anhpt
041[0 ] |a eng |a vie
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 315.97 |b HAN
090[ ] |a 315.97 |b HAN
245[1 0] |a Hà Nội niên giám thống kê 2002 = |b 2002 Statistical YearBook.
260[ ] |a Hà Nội : |b Cục thống kê, |c 2003.
300[ ] |a 213 tr. ; |c 25 cm.
650[0 7] |a Niên giám thống kê |z Hà Nội |z Việt Nam |2 TVĐHHN.
650[1 0] |a Hanoi (Vietnam) |x Statistics.
651[ 4] |a Việt Nam.
651[ 4] |a Hà Nội.
653[0 ] |a Thống kê.
653[0 ] |a Niên giám thống kê.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Việt-VN |j (2): 000003411-2
852[ ] |a 200 |b K. Việt Nam học |j (1): 000005273
890[ ] |a 3 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000005273 4 K. Việt Nam học
#1 000005273
Nơi lưu K. Việt Nam học
Tình trạng
2 000003412 2 TK_Tiếng Việt-VN
#2 000003412
Nơi lưu TK_Tiếng Việt-VN
Tình trạng
3 000003411 1 TK_Tiếng Việt-VN
#3 000003411
Nơi lưu TK_Tiếng Việt-VN
Tình trạng