THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
349.9403 BUT
Butterworths concise Australian legal dictionary
Butt, Peter.
Butterworths,
1997
ISBN: 040930672X
Sydney :
xxxiv, 470 p. ; 24 cm.
English
Law
Dictionary
Australia
Luật
Từ điển
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(3)
Mô tả biểu ghi
ID:
49349
DDC
349.9403
Tác giả CN
Butt, Peter.
Nhan đề
Butterworths concise Australian legal dictionary / P E Nygh, Peter Butt.
Thông tin xuất bản
Sydney :Butterworths,1997
Mô tả vật lý
xxxiv, 470 p. ;24 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Law-
Dictionary.
Từ khóa tự do
Dictionary
Từ khóa tự do
Law
Từ khóa tự do
Australia
Từ khóa tự do
Luật
Từ khóa tự do
Từ điển
Tên vùng địa lý
Australia.
Tác giả(bs) CN
Nygh, P E.
Địa chỉ
100TK_Tiếng Anh-AN(3): 000098623-5
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000nam a2200000 a 4500
001
49349
002
1
004
60029
005
202101061400
008
170510s1997 at| eng
009
1 0
020
[ ]
|a
040930672X
035
[ ]
|a
37053235
035
[# #]
|a
37053235
039
[ ]
|a
20241209115712
|b
idtocn
|c
20210106140033
|d
anhpt
|y
20170510130826
|z
huett
041
[0 ]
|a
eng
044
[ ]
|a
at
082
[0 4]
|a
349.9403
|b
BUT
100
[1 ]
|a
Butt, Peter.
245
[1 0]
|a
Butterworths concise Australian legal dictionary /
|c
P E Nygh, Peter Butt.
260
[ ]
|a
Sydney :
|b
Butterworths,
|c
1997
300
[ ]
|a
xxxiv, 470 p. ;
|c
24 cm.
650
[0 0]
|a
Law
|x
Dictionary.
651
[ ]
|a
Australia.
653
[0 ]
|a
Dictionary
653
[0 ]
|a
Law
653
[0 ]
|a
Australia
653
[0 ]
|a
Luật
653
[0 ]
|a
Từ điển
700
[1 ]
|a
Nygh, P E.
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Anh-AN
|j
(3): 000098623-5
890
[ ]
|a
3
|b
0
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000098625
3
TK_Tiếng Anh-AN
#1
000098625
Nơi lưu
TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
2
000098624
2
TK_Tiếng Anh-AN
#2
000098624
Nơi lưu
TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
3
000098623
1
TK_Tiếng Anh-AN
#3
000098623
Nơi lưu
TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng