TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Niên giám thống kê 1999 =

Niên giám thống kê 1999 = : Statistical yearbook

 Thống Kê, 2000.
 Hà Nội : 438 tr. ; 25 cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:4935
DDC 315.97
Tác giả TT Tổng Cục Thống Kê.
Nhan đề Niên giám thống kê 1999 = Statistical yearbook / Tổng Cục Thống Kê.
Thông tin xuất bản Hà Nội :Thống Kê,2000.
Mô tả vật lý 438 tr. ;25 cm.
Thuật ngữ chủ đề Niên giám thống kê-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Thống kê.
Từ khóa tự do Niên giám thống kê.
Tên vùng địa lý Việt Nam.
Tên vùng địa lý Vietnam-Statistics.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Việt-VN(1): 000004932
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0014935
0021
0045070
005202504031631
008040322s2000 vm| eng
0091 0
035[ ] |a 1456397065
039[ ] |a 20250403163335 |b namth |c 20241129162802 |d idtocn |y 20040322000000 |z anhpt
041[0 ] |a eng |a vie
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 315.97 |b NIE
090[ ] |a 315.97 |b NIE
110[2 ] |a Tổng Cục Thống Kê.
245[1 0] |a Niên giám thống kê 1999 = |b Statistical yearbook / |c Tổng Cục Thống Kê.
260[ ] |a Hà Nội : |b Thống Kê, |c 2000.
300[ ] |a 438 tr. ; |c 25 cm.
650[0 7] |a Niên giám thống kê |2 TVĐHHN.
651[ 4] |a Việt Nam.
651[ 4] |a Vietnam |x Statistics.
653[0 ] |a Thống kê.
653[0 ] |a Niên giám thống kê.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Việt-VN |j (1): 000004932
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000004932 1 TK_Tiếng Việt-VN
#1 000004932
Nơi lưu TK_Tiếng Việt-VN
Tình trạng