TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
The Macquarie concise thesaurus

The Macquarie concise thesaurus

 Macquarie Library, 1988. ISBN: 0949757470
 [Sydney] : x, 879 p. ; 25 cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:49369
LCC PE1591
DDC 423.1
Nhan đề The Macquarie concise thesaurus / general editor Richard Tardif.
Thông tin xuất bản [Sydney] :Macquarie Library,1988.
Mô tả vật lý x, 879 p. ;25 cm.
Thuật ngữ chủ đề English language-Synonyms and antonyms.
Từ khóa tự do English language.
Từ khóa tự do Dictionary.
Từ khóa tự do Synonyms and antonyms.
Từ khóa tự do Từ điển.
Tác giả(bs) CN Tardif, Richard,
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam a2200000 a 4500
00149369
0021
00460051
005201812280953
008170511s1988 |
0091 0
010[ ] |a 89178706
020[ ] |a 0949757470
035[ ] |a 21160830
035[# #] |a 21160830
039[ ] |a 20241209103322 |b idtocn |c 20181228095345 |d huett |y 20170511080039 |z huett
040[ ] |a DLC |c DLC |d DLC
041[0 ] |a eng
044[ ] |a at
050[0 0] |a PE1591 |b .M25 1988
082[0 4] |a 423.1 |2 20 |b TAR
245[0 4] |a The Macquarie concise thesaurus / |c general editor Richard Tardif.
260[ ] |a [Sydney] : |b Macquarie Library, |c 1988.
300[ ] |a x, 879 p. ; |c 25 cm.
650[ 0] |a English language |x Synonyms and antonyms.
653[0 ] |a English language.
653[0 ] |a Dictionary.
653[0 ] |a Synonyms and antonyms.
653[0 ] |a Từ điển.
700[1 ] |a Tardif, Richard, |d 1956-
890[ ] |a 0 |b 0 |c 0 |d 0