THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
032.02 GUI
Guinness world records
: 2000
Dixon, Emma.
Guinness world Records Ltd.,
©2000.
ISBN: 0851120989
[England] :
288p ; 28 cm.
English
Guinness
Guinness world records.
Guinness.
Kỷ lục thế giới.
Mô tả
Marc
Mô tả biểu ghi
ID:
49390
DDC
032.02
Tác giả CN
Dixon, Emma.
Nhan đề
Guinness world records : 2000 / Emma Dixon; Heather Goetz; Phil Hunt.
Thông tin xuất bản
[England] :Guinness world Records Ltd., ©2000.
Mô tả vật lý
288p ;28 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Guinness-
2000.
Từ khóa tự do
Guinness world records.
Từ khóa tự do
Guinness.
Từ khóa tự do
Kỷ lục thế giới.
Tác giả(bs) CN
Goetz, Heather.
Tác giả(bs) CN
Hunt, Phil.
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000nam a2200000 a 4500
001
49390
002
1
004
60072
008
170511s2000 at| eng
009
1 0
020
[ ]
|a
0851120989
035
[ ]
|a
957978335
039
[ ]
|a
20241208234655
|b
idtocn
|c
|d
|y
20170511110426
|z
huett
041
[ ]
|a
eng
044
[ ]
|a
at
082
[0 4]
|a
032.02
|b
GUI
090
[ ]
|a
032.02
|b
GUI
100
[1 ]
|a
Dixon, Emma.
245
[1 0]
|a
Guinness world records :
|b
2000 /
|c
Emma Dixon; Heather Goetz; Phil Hunt.
260
[ ]
|a
[England] :
|b
Guinness world Records Ltd.,
|c
©2000.
300
[ ]
|a
288p ;
|c
28 cm.
650
[1 0]
|a
Guinness
|y
2000.
653
[0 ]
|a
Guinness world records.
653
[0 ]
|a
Guinness.
653
[0 ]
|a
Kỷ lục thế giới.
700
[1 ]
|a
Goetz, Heather.
700
[1 ]
|a
Hunt, Phil.
890
[ ]
|a
0
|b
0
|c
0
|d
0