THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
032.02 GUI
Guinness world records
: 2001
Goetz, Heather.
Guinness world Records Ltd.,
©2001
ISBN: 0851121020
[England] :
288p ; 28 cm.
English
Guinness
Guinness world records.
Guinness.
Kỷ lục thế giới.
Mô tả
Marc
Mô tả biểu ghi
ID:
49392
DDC
032.02
Tác giả TT
Guinness World Records Limited
Nhan đề
Guinness world records : 2001 / Guinness World Records Limited.
Thông tin xuất bản
[England] :Guinness world Records Ltd., ©2001
Mô tả vật lý
288p ;28 cm.
Tóm tắt
Updates world and American records and reports new categories established during the year.
Thuật ngữ chủ đề
Guinness-
2001.
Từ khóa tự do
Guinness world records.
Từ khóa tự do
Guinness.
Từ khóa tự do
Kỷ lục thế giới.
Tác giả(bs) CN
Goetz, Heather.
Tác giả(bs) CN
Hunt, Phil.
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000nam a2200000 a 4500
001
49392
002
1
004
60074
008
170511s2001 enk eng
009
1 0
020
[ ]
|a
0851121020
035
[ ]
|a
1456369439
039
[ ]
|a
20241125211840
|b
idtocn
|c
|d
|y
20170511111612
|z
huett
041
[ ]
|a
eng
044
[ ]
|a
enk
082
[0 4]
|a
032.02
|b
GUI
090
[ ]
|a
032.02
|b
GUI
110
[ ]
|a
Guinness World Records Limited
245
[1 0]
|a
Guinness world records :
|b
2001 /
|c
Guinness World Records Limited.
260
[ ]
|a
[England] :
|b
Guinness world Records Ltd.,
|c
©2001
300
[ ]
|a
288p ;
|c
28 cm.
520
[ ]
|a
Updates world and American records and reports new categories established during the year.
650
[1 0]
|a
Guinness
|y
2001.
653
[0 ]
|a
Guinness world records.
653
[0 ]
|a
Guinness.
653
[0 ]
|a
Kỷ lục thế giới.
700
[1 ]
|a
Goetz, Heather.
700
[1 ]
|a
Hunt, Phil.
890
[ ]
|a
0
|b
0
|c
0
|d
0