THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
315.97 TUL
Tư liệu kinh tế - xã hội chọn lọc từ kết quả 10 cuộc điều tra quy mô lớn 1998-2000 =
: Major socio-economic information obtained from ten large scale surveys in period 1998-2000
Thống Kê,
2001
Hà Nội :
1162 tr. ; 25 cm.
English
Thống kê
Xã hội Việt Nam
Tư liệu
Kinh tế Việt Nam
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(2)
Mô tả biểu ghi
ID:
4940
DDC
315.97
Tác giả TT
Vụ Tổng hợp và thông tin - Tổng Cục Thống Kê.
Nhan đề
Tư liệu kinh tế - xã hội chọn lọc từ kết quả 10 cuộc điều tra quy mô lớn 1998-2000 = Major socio-economic information obtained from ten large scale surveys in period 1998-2000 / Vụ Tổng hợp và thông tin - Tổng Cục Thống Kê.
Thông tin xuất bản
Hà Nội :Thống Kê,2001
Mô tả vật lý
1162 tr. ;25 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Thống kê-
Tư liệu-
Kinh tế-
Xã hội-
Việt Nam-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Xã hội Việt Nam
Từ khóa tự do
Tư liệu
Từ khóa tự do
Kinh tế Việt Nam
Từ khóa tự do
Thống kê
Tên vùng địa lý
Việt Nam.
Tên vùng địa lý
Vietnam-
Social conditions.
Tên vùng địa lý
Vietnam-
Economic conditions.
Địa chỉ
100TK_Tiếng Anh-AN(2): 000003772-3
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
4940
002
1
004
5075
005
202012110831
008
040323s2001 vm| eng
009
1 0
035
[ ]
|a
951283926
035
[# #]
|a
1083167878
039
[ ]
|a
20241129113336
|b
idtocn
|c
20201211083146
|d
anhpt
|y
20040323000000
|z
anhpt
041
[0 ]
|a
eng
|a
vie
044
[ ]
|a
vm
082
[0 4]
|a
315.97
|b
TUL
110
[2 ]
|a
Vụ Tổng hợp và thông tin - Tổng Cục Thống Kê.
245
[0 0]
|a
Tư liệu kinh tế - xã hội chọn lọc từ kết quả 10 cuộc điều tra quy mô lớn 1998-2000 =
|b
Major socio-economic information obtained from ten large scale surveys in period 1998-2000 /
|c
Vụ Tổng hợp và thông tin - Tổng Cục Thống Kê.
260
[ ]
|a
Hà Nội :
|b
Thống Kê,
|c
2001
300
[ ]
|a
1162 tr. ;
|c
25 cm.
650
[1 7]
|a
Thống kê
|x
Tư liệu
|x
Kinh tế
|x
Xã hội
|z
Việt Nam
|2
TVĐHHN.
651
[ 4]
|a
Việt Nam.
651
[ 4]
|a
Vietnam
|x
Social conditions.
651
[ 4]
|a
Vietnam
|x
Economic conditions.
653
[0 ]
|a
Xã hội Việt Nam
653
[0 ]
|a
Tư liệu
653
[0 ]
|a
Kinh tế Việt Nam
653
[0 ]
|a
Thống kê
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Anh-AN
|j
(2): 000003772-3
890
[ ]
|a
2
|b
0
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000003773
2
TK_Tiếng Anh-AN
#1
000003773
Nơi lưu
TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
2
000003772
1
TK_Tiếng Anh-AN
#2
000003772
Nơi lưu
TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng