TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Dictionary of civil engineering

Dictionary of civil engineering

 Oxford & IBH Pub. Co., ©1992 ISBN: 8120407407
 New Delhi : 267 p. : graph. Darst. ; 24 cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:49418
DDC 624.0321
Tác giả CN Vazirani, V. N
Nhan đề Dictionary of civil engineering / V N Vazirani, S P Chandola.
Thông tin xuất bản New Delhi :Oxford & IBH Pub. Co.,©1992
Mô tả vật lý 267 p. :graph. Darst. ;24 cm.
Thuật ngữ chủ đề Civil engineering-Dictionaries.
Từ khóa tự do Kĩ thuật xây dựng
Từ khóa tự do Civil engineering
Từ khóa tự do Từ điển
Từ khóa tự do Công trình dân dụng
Tác giả(bs) CN Chandola, S. P
Địa chỉ 100TK_Tiếng Anh-AN(1): 000098658
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam a2200000 a 4500
00149418
0021
00460101
005202103300926
008170512s1992 | eng
0091 0
020[ ] |a 8120407407
020[ ] |a 9780716666974
035[ ] |a 29423754
035[# #] |a 29423754
039[ ] |a 20241209120130 |b idtocn |c 20210330092626 |d anhpt |y 20170512084052 |z huett
041[0 ] |a eng
044[ ] |a inu
082[0 4] |a 624.0321 |b VAZ
100[1 ] |a Vazirani, V. N
245[1 0] |a Dictionary of civil engineering / |c V N Vazirani, S P Chandola.
260[ ] |a New Delhi : |b Oxford & IBH Pub. Co., |c ©1992
300[ ] |a 267 p. : |b graph. Darst. ; |c 24 cm.
650[0 0] |a Civil engineering |x Dictionaries.
653[0 ] |a Kĩ thuật xây dựng
653[0 ] |a Civil engineering
653[0 ] |a Từ điển
653[0 ] |a Công trình dân dụng
700[1 ] |a Chandola, S. P
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Anh-AN |j (1): 000098658
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000098658 1 TK_Tiếng Anh-AN
#1 000098658
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng