TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Từ điển kỹ thuật điện Anh - Việt=

Từ điển kỹ thuật điện Anh - Việt= : English-Vietnamese dictionary of electrical engineering

 Thế giới, 2001
 Hà Nội : 294 p. ; 20 cm. Tiếng Việt
Mô tả biểu ghi
ID:49422
DDC 621.38103
Tác giả CN Đỗ, Quang Đạt.
Nhan đề Từ điển kỹ thuật điện Anh - Việt= English-Vietnamese dictionary of electrical engineering / Đỗ Quang Đạt, Đỗ Gia Phan.
Thông tin xuất bản Hà Nội :Thế giới,2001
Mô tả vật lý 294 p. ;20 cm.
Thuật ngữ chủ đề Dictionary-Electrical engineering.
Từ khóa tự do Dictionary
Từ khóa tự do Electrical engineering
Từ khóa tự do Kĩ thuật điện
Từ khóa tự do Từ điển
Tác giả(bs) CN Đỗ, Gia Phan.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Anh-AN(1): 000098651
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam a2200000 a 4500
00149422
0021
00460105
005202109270835
008210927s2001 vm vie
0091 0
035[ ] |a 1456416652
035[# #] |a 1083167729
039[ ] |a 20241130161804 |b idtocn |c 20210927083538 |d anhpt |y 20170512090937 |z huett
041[1 ] |a vie |a eng
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 621.38103 |b DOD
100[0 ] |a Đỗ, Quang Đạt.
245[1 0] |a Từ điển kỹ thuật điện Anh - Việt= |b English-Vietnamese dictionary of electrical engineering / |c Đỗ Quang Đạt, Đỗ Gia Phan.
260[ ] |a Hà Nội : |b Thế giới, |c 2001
300[ ] |a 294 p. ; |c 20 cm.
650[1 0] |a Dictionary |x Electrical engineering.
653[0 ] |a Dictionary
653[0 ] |a Electrical engineering
653[0 ] |a Kĩ thuật điện
653[0 ] |a Từ điển
700[0 ] |a Đỗ, Gia Phan.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Anh-AN |j (1): 000098651
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000098651 1 TK_Tiếng Anh-AN
#1 000098651
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng