THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
915.97 MAQ
Vietnamese studies 1964-1996
Mai, Lý Quảng.
[Knxb],
1997.
Hà Nội :
146 p. ; 20 cm.
English
Việt Nam.
Kinh tế.
Truyền thống.
Giáo dục.
Lịch sử.
Mô tả
Marc
Mô tả biểu ghi
ID:
49427
DDC
915.97
Tác giả CN
Mai, Lý Quảng.
Nhan đề
Vietnamese studies 1964-1996 / Mai Lý Quảng.
Thông tin xuất bản
Hà Nội :[Knxb],1997.
Mô tả vật lý
146 p. ;20 cm.
Từ khóa tự do
Việt Nam.
Từ khóa tự do
Kinh tế.
Từ khóa tự do
Truyền thống.
Từ khóa tự do
Giáo dục.
Từ khóa tự do
Lịch sử.
Tên vùng địa lý
Việt Nam-
Kinh tế
Tên vùng địa lý
Việt Nam-
Giáo dục
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
49427
002
1
004
60111
005
201902211603
008
170512s1997 vm| eng
009
1 0
035
[ ]
|a
1456408862
035
[ ]
|a
1456408862
039
[ ]
|a
20241201165428
|b
idtocn
|c
20241201165214
|d
idtocn
|y
20170512104140
|z
huett
041
[0 ]
|a
eng
|a
vie
044
[ ]
|a
vm
082
[0 4]
|a
915.97
|b
MAQ
090
[ ]
|a
915.97
|b
MAQ
100
[0 ]
|a
Mai, Lý Quảng.
245
[1 0]
|a
Vietnamese studies 1964-1996 /
|c
Mai Lý Quảng.
260
[ ]
|a
Hà Nội :
|b
[Knxb],
|c
1997.
300
[ ]
|a
146 p. ;
|c
20 cm.
651
[ ]
|a
Việt Nam
|x
Kinh tế
651
[ ]
|a
Việt Nam
|x
Giáo dục
653
[0 ]
|a
Việt Nam.
653
[0 ]
|a
Kinh tế.
653
[0 ]
|a
Truyền thống.
653
[0 ]
|a
Giáo dục.
653
[0 ]
|a
Lịch sử.
890
[ ]
|a
0
|b
0
|c
0
|d
0