THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Tài liệu môn học
082:
410 LET
Nghiên cứu đối chiếu các ngôn ngữ
Lê, Quang Thiêm.
Nxb. Đại học Quốc gia Hà Nội,
2004
Hà Nội :
358 tr. ; 21 cm.
Tiếng Việt
Ngôn ngữ
Ngôn ngữ đối chiếu
Tiếng Đức
Khoa tiếng Trung Quốc
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(6)
Mô tả biểu ghi
ID:
49452
DDC
410
Tác giả CN
Lê, Quang Thiêm.
Nhan đề
Nghiên cứu đối chiếu các ngôn ngữ / Lê Quang Thiêm.
Thông tin xuất bản
Hà Nội :Nxb. Đại học Quốc gia Hà Nội,2004
Mô tả vật lý
358 tr. ;21 cm.
Phụ chú
Sách chương trình Bộ môn Ngữ văn, cử nhân tiếng Đức.
Thuật ngữ chủ đề
Ngôn ngữ-
Nghiên cứu
Từ khóa tự do
Ngôn ngữ đối chiếu
Môn học
Tiếng Đức
Môn học
Khoa tiếng Trung Quốc
Địa chỉ
100TK_Tài liệu môn học-MH516005(5): 000083904, 000102036, 000102040, 000135894-5
Địa chỉ
200K. Ngữ văn Việt Nam(1): 000115314
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
49452
002
20
004
60166
005
202503141125
008
200915s2004 vm vie
009
1 0
035
[ ]
|a
1456377579
039
[ ]
|a
20250314112530
|b
sinhvien
|c
20250314112257
|d
sinhvien
|y
20170513105348
|z
huett
041
[0 ]
|a
vie
044
[ ]
|a
vm
082
[0 4]
|a
410
|b
LET
100
[0 ]
|a
Lê, Quang Thiêm.
245
[1 0]
|a
Nghiên cứu đối chiếu các ngôn ngữ /
|c
Lê Quang Thiêm.
260
[ ]
|a
Hà Nội :
|b
Nxb. Đại học Quốc gia Hà Nội,
|c
2004
300
[ ]
|a
358 tr. ;
|c
21 cm.
500
[ ]
|a
Sách chương trình Bộ môn Ngữ văn, cử nhân tiếng Đức.
650
[1 0]
|a
Ngôn ngữ
|x
Nghiên cứu
653
[0 ]
|a
Ngôn ngữ đối chiếu
690
[ ]
|a
Tiếng Đức
690
[ ]
|a
Khoa tiếng Trung Quốc
691
[ ]
|a
Thạc sĩ ngôn ngữ Trung Quốc
691
[ ]
|a
Ngôn ngữ Đức
692
[ ]
|a
Đối chiếu ngôn ngữ Trung Việt
692
[ ]
|a
Ngôn ngữ học đối chiếu
693
[ ]
|a
.
693
[ ]
|a
.
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tài liệu môn học-MH
|c
516005
|j
(5): 000083904, 000102036, 000102040, 000135894-5
852
[ ]
|a
200
|b
K. Ngữ văn Việt Nam
|j
(1): 000115314
890
[ ]
|a
6
|b
11
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000135895
6
TK_Tài liệu môn học-MH
Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#1
000135895
Nơi lưu
TK_Tài liệu môn học-MH
Tình trạng
Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
2
000135894
5
TK_Tài liệu môn học-MH
Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#2
000135894
Nơi lưu
TK_Tài liệu môn học-MH
Tình trạng
Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
3
000115314
5
K. Ngữ văn Việt Nam
#3
000115314
Nơi lưu
K. Ngữ văn Việt Nam
Tình trạng
4
000102040
4
TK_Tài liệu môn học-MH
Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#4
000102040
Nơi lưu
TK_Tài liệu môn học-MH
Tình trạng
Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
5
000102036
3
TK_Tài liệu môn học-MH
Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#5
000102036
Nơi lưu
TK_Tài liệu môn học-MH
Tình trạng
Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
6
000083904
2
TK_Tài liệu môn học-MH
Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#6
000083904
Nơi lưu
TK_Tài liệu môn học-MH
Tình trạng
Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện