TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
报纸上的中国 文报纸阅读敎程=

报纸上的中国 文报纸阅读敎程= : Reading China through newspaper contextual comprehension & pedagogical practice

 Beijing da xue chu ban she, 2004.
 北京大学出版社, Beijing : iv, vi, 285 p. : ill. ; 27 cm. 中文
Mô tả biểu ghi
ID:49458
DDC 495.184
Tác giả CN 王海龙.
Nhan đề 报纸上的中国 : 文报纸阅读敎程= Reading China through newspaper : contextual comprehension & pedagogical practice / 王海龙
Thông tin xuất bản 北京大学出版社, Beijing :Beijing da xue chu ban she,2004.
Mô tả vật lý iv, vi, 285 p. :ill. ;27 cm.
Phụ chú Sách chương trình cử nhân ngôn ngữ Trung Quốc.
Thuật ngữ chủ đề Chinese language-Study and teaching-Foreign speakers.
Thuật ngữ chủ đề Chinese language-Textbooks for foreign speakers.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Trung Quốc-Giảng dạy-Kĩ năng đọc-Sách cho người nước ngoài-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Trung Quốc.
Từ khóa tự do Kĩ năng đọc
Từ khóa tự do Chinese language.
Từ khóa tự do Phương pháp học tập
Từ khóa tự do Học tập.
Từ khóa tự do Đọc hiểu
Từ khóa tự do Giảng dạy.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Trung-TQ(1): 000100004
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00149458
0021
00460172
005201910231626
008170513s2004 ch| chi
0091 0
035[ ] |a 1456375864
035[# #] |a 1083172311
039[ ] |a 20241129084108 |b idtocn |c 20191023162615 |d maipt |y 20170513110145 |z anhpt
041[0 ] |a chi
044[ ] |a ch
082[0 4] |a 495.184 |b WAN
090[ ] |a 495.184 |b WAN
100[0 ] |a 王海龙.
245[1 0] |a 报纸上的中国 : 文报纸阅读敎程= |b Reading China through newspaper : contextual comprehension & pedagogical practice / |c 王海龙
260[ ] |a 北京大学出版社, Beijing : |b Beijing da xue chu ban she, |c 2004.
300[ ] |a iv, vi, 285 p. : |b ill. ; |c 27 cm.
500[ ] |a Sách chương trình cử nhân ngôn ngữ Trung Quốc.
650[1 0] |a Chinese language |x Study and teaching |x Foreign speakers.
650[1 0] |a Chinese language |x Textbooks for foreign speakers.
650[1 7] |a Tiếng Trung Quốc |x Giảng dạy |x Kĩ năng đọc |x Sách cho người nước ngoài |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Trung Quốc.
653[0 ] |a Kĩ năng đọc
653[0 ] |a Chinese language.
653[0 ] |a Phương pháp học tập
653[0 ] |a Học tập.
653[0 ] |a Đọc hiểu
653[0 ] |a Giảng dạy.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Trung-TQ |j (1): 000100004
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000100004 1 TK_Tiếng Trung-TQ
#1 000100004
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng