THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
495.184 WAN
报纸上的中国 文报纸阅读敎程=
: Reading China through newspaper contextual comprehension & pedagogical practice
王海龙.
Beijing da xue chu ban she,
2004.
北京大学出版社, Beijing :
iv, vi, 285 p. : ill. ; 27 cm.
中文
Chinese language
Tiếng Trung Quốc
Tiếng Trung Quốc.
Kĩ năng đọc
Chinese language.
Phương pháp học tập
Học tập.
Đọc hiểu
+ 1 từ khóa
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
49458
DDC
495.184
Tác giả CN
王海龙.
Nhan đề
报纸上的中国 : 文报纸阅读敎程= Reading China through newspaper : contextual comprehension & pedagogical practice / 王海龙
Thông tin xuất bản
北京大学出版社, Beijing :Beijing da xue chu ban she,2004.
Mô tả vật lý
iv, vi, 285 p. :ill. ;27 cm.
Phụ chú
Sách chương trình cử nhân ngôn ngữ Trung Quốc.
Thuật ngữ chủ đề
Chinese language-
Study and teaching-
Foreign speakers.
Thuật ngữ chủ đề
Chinese language-
Textbooks for foreign speakers.
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Trung Quốc-
Giảng dạy-
Kĩ năng đọc-
Sách cho người nước ngoài-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Tiếng Trung Quốc.
Từ khóa tự do
Kĩ năng đọc
Từ khóa tự do
Chinese language.
Từ khóa tự do
Phương pháp học tập
Từ khóa tự do
Học tập.
Từ khóa tự do
Đọc hiểu
Từ khóa tự do
Giảng dạy.
Địa chỉ
100TK_Tiếng Trung-TQ(1): 000100004
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
49458
002
1
004
60172
005
201910231626
008
170513s2004 ch| chi
009
1 0
035
[ ]
|a
1456375864
035
[# #]
|a
1083172311
039
[ ]
|a
20241129084108
|b
idtocn
|c
20191023162615
|d
maipt
|y
20170513110145
|z
anhpt
041
[0 ]
|a
chi
044
[ ]
|a
ch
082
[0 4]
|a
495.184
|b
WAN
090
[ ]
|a
495.184
|b
WAN
100
[0 ]
|a
王海龙.
245
[1 0]
|a
报纸上的中国 : 文报纸阅读敎程=
|b
Reading China through newspaper : contextual comprehension & pedagogical practice /
|c
王海龙
260
[ ]
|a
北京大学出版社, Beijing :
|b
Beijing da xue chu ban she,
|c
2004.
300
[ ]
|a
iv, vi, 285 p. :
|b
ill. ;
|c
27 cm.
500
[ ]
|a
Sách chương trình cử nhân ngôn ngữ Trung Quốc.
650
[1 0]
|a
Chinese language
|x
Study and teaching
|x
Foreign speakers.
650
[1 0]
|a
Chinese language
|x
Textbooks for foreign speakers.
650
[1 7]
|a
Tiếng Trung Quốc
|x
Giảng dạy
|x
Kĩ năng đọc
|x
Sách cho người nước ngoài
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Tiếng Trung Quốc.
653
[0 ]
|a
Kĩ năng đọc
653
[0 ]
|a
Chinese language.
653
[0 ]
|a
Phương pháp học tập
653
[0 ]
|a
Học tập.
653
[0 ]
|a
Đọc hiểu
653
[0 ]
|a
Giảng dạy.
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Trung-TQ
|j
(1): 000100004
890
[ ]
|a
1
|b
0
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000100004
1
TK_Tiếng Trung-TQ
#1
000100004
Nơi lưu
TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng