TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
汉语阅读教程. 第三册

汉语阅读教程. 第三册

 北京语言文化大学出版社, 1999 ISBN: 7561909705
 Bejing : 304 p . ; 29 cm. 中文
Mô tả biểu ghi
ID:49461
DDC 495.184
Tác giả CN 彭志平.
Nhan đề 汉语阅读教程. 第三册 / 彭志平, 赵冬梅编.
Thông tin xuất bản Bejing :北京语言文化大学出版社,1999
Mô tả vật lý 304 p . ;29 cm.
Thuật ngữ chủ đề Reading comprehension.
Thuật ngữ chủ đề Chinese language-Study and teaching-Foreign speakers.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Trung Quốc-Kĩ năng đọc-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Trung Quốc
Từ khóa tự do Reading comprehension
Từ khóa tự do Study and teaching
Từ khóa tự do Đọc hiểu
Từ khóa tự do Foreign speakers
Môn học Tiếng Trung Quốc
Tác giả(bs) CN Zhao dong mei.
Tác giả(bs) CN 赵冬梅
Địa chỉ 100TK_Tài liệu môn học-MH516004(1): 000100001
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00149461
00220
00460175
005202103191104
008170513s1999 ch| chi
0091 0
020[ ] |a 7561909705
035[ ] |a 1456396645
035[# #] |a 1083195821
039[ ] |a 20241129134805 |b idtocn |c 20210319110429 |d anhpt |y 20170513110848 |z anhpt
041[0 ] |a chi
044[ ] |a ch
082[0 4] |a 495.184 |b PEN
100[0 ] |a 彭志平.
245[1 0] |a 汉语阅读教程. 第三册 / |c 彭志平, 赵冬梅编.
260[ ] |a Bejing : |b 北京语言文化大学出版社, |c 1999
300[ ] |a 304 p . ; |c 29 cm.
650[0 0] |a Reading comprehension.
650[1 0] |a Chinese language |x Study and teaching |x Foreign speakers.
650[1 7] |a Tiếng Trung Quốc |x Kĩ năng đọc |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Trung Quốc
653[0 ] |a Reading comprehension
653[0 ] |a Study and teaching
653[0 ] |a Đọc hiểu
653[0 ] |a Foreign speakers
690[ ] |a Tiếng Trung Quốc
691[ ] |a Ngôn ngữ Trung Quốc-VB2
692[ ] |a Kỹ năng Đọc 2B1
692[ ] |a Kỹ năng Đọc 2B2
693[ ] |a Bản sao
700[0 ] |a Zhao dong mei.
700[0 ] |a 赵冬梅
852[ ] |a 100 |b TK_Tài liệu môn học-MH |c 516004 |j (1): 000100001
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000100001 1 TK_Tài liệu môn học-MH Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#1 000100001
Nơi lưu TK_Tài liệu môn học-MH
Tình trạng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện