THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Tài liệu môn học
082:
495.184 PEN
汉语阅读教程. 第三册
彭志平.
北京语言文化大学出版社,
1999
ISBN: 7561909705
Bejing :
304 p . ; 29 cm.
中文
Reading comprehension.
Chinese language
Tiếng Trung Quốc
Reading comprehension
Study and teaching
Đọc hiểu
Foreign speakers
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
49461
DDC
495.184
Tác giả CN
彭志平.
Nhan đề
汉语阅读教程. 第三册 / 彭志平, 赵冬梅编.
Thông tin xuất bản
Bejing :北京语言文化大学出版社,1999
Mô tả vật lý
304 p . ;29 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Reading comprehension.
Thuật ngữ chủ đề
Chinese language-
Study and teaching-
Foreign speakers.
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Trung Quốc-
Kĩ năng đọc-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Tiếng Trung Quốc
Từ khóa tự do
Reading comprehension
Từ khóa tự do
Study and teaching
Từ khóa tự do
Đọc hiểu
Từ khóa tự do
Foreign speakers
Môn học
Tiếng Trung Quốc
Tác giả(bs) CN
Zhao dong mei.
Tác giả(bs) CN
赵冬梅
Địa chỉ
100TK_Tài liệu môn học-MH516004(1): 000100001
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
49461
002
20
004
60175
005
202103191104
008
170513s1999 ch| chi
009
1 0
020
[ ]
|a
7561909705
035
[ ]
|a
1456396645
035
[# #]
|a
1083195821
039
[ ]
|a
20241129134805
|b
idtocn
|c
20210319110429
|d
anhpt
|y
20170513110848
|z
anhpt
041
[0 ]
|a
chi
044
[ ]
|a
ch
082
[0 4]
|a
495.184
|b
PEN
100
[0 ]
|a
彭志平.
245
[1 0]
|a
汉语阅读教程. 第三册 /
|c
彭志平, 赵冬梅编.
260
[ ]
|a
Bejing :
|b
北京语言文化大学出版社,
|c
1999
300
[ ]
|a
304 p . ;
|c
29 cm.
650
[0 0]
|a
Reading comprehension.
650
[1 0]
|a
Chinese language
|x
Study and teaching
|x
Foreign speakers.
650
[1 7]
|a
Tiếng Trung Quốc
|x
Kĩ năng đọc
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Tiếng Trung Quốc
653
[0 ]
|a
Reading comprehension
653
[0 ]
|a
Study and teaching
653
[0 ]
|a
Đọc hiểu
653
[0 ]
|a
Foreign speakers
690
[ ]
|a
Tiếng Trung Quốc
691
[ ]
|a
Ngôn ngữ Trung Quốc-VB2
692
[ ]
|a
Kỹ năng Đọc 2B1
692
[ ]
|a
Kỹ năng Đọc 2B2
693
[ ]
|a
Bản sao
700
[0 ]
|a
Zhao dong mei.
700
[0 ]
|a
赵冬梅
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tài liệu môn học-MH
|c
516004
|j
(1): 000100001
890
[ ]
|a
1
|b
0
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000100001
1
TK_Tài liệu môn học-MH
Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#1
000100001
Nơi lưu
TK_Tài liệu môn học-MH
Tình trạng
Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện