THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
495.183 XUE
Hanyu tingli jiaocheng
Xuemei, Yang.
Beijing Language and Culture University Press,
2013.
ISBN: 9787561923634
Beijing :
[2], III, V, 164, 165 s. ; 26 cm.
中文
Chinese language
Listening
Tiếng Trung Quốc
Textbooks.
Tiếng Trung Quốc.
Sách giáo khoa.
Chinese language.
Kĩ năng nghe
+ 2 từ khóa
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
49468
DDC
495.183
Tác giả CN
Xuemei, Yang.
Nhan đề
Hanyu tingli jiaocheng / Xuemei Yang, Bo Hu.
Thông tin xuất bản
Beijing :Beijing Language and Culture University Press,2013.
Mô tả vật lý
[2], III, V, 164, 165 s. ;26 cm.
Phụ chú
Sách chương trình cử nhân Ngôn ngữ Trung Quốc.
Thuật ngữ chủ đề
Chinese language-
textbooks.
Thuật ngữ chủ đề
Listening-
Study and teaching.
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Trung Quốc-
Sách giáo khoa.
Từ khóa tự do
Textbooks.
Từ khóa tự do
Tiếng Trung Quốc.
Từ khóa tự do
Sách giáo khoa.
Từ khóa tự do
Chinese language.
Từ khóa tự do
Kĩ năng nghe
Từ khóa tự do
Listening.
Từ khóa tự do
Study and teaching.
Địa chỉ
100TK_Tiếng Trung-TQ(1): 000100020
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000nam a2200000 a 4500
001
49468
002
1
004
60182
005
202504021131
008
170513s2013 ch| chi
009
1 0
020
[ ]
|a
9787561923634
035
[ ]
|a
1456409200
039
[ ]
|a
20250402113140
|b
namth
|c
20241130092853
|d
idtocn
|y
20170513133702
|z
anhpt
041
[0 ]
|a
chi
044
[ ]
|a
ch
082
[0 4]
|a
495.183
|b
XUE
090
[ ]
|a
495.183
|b
XUE
100
[0 ]
|a
Xuemei, Yang.
245
[1 0]
|a
Hanyu tingli jiaocheng /
|c
Xuemei Yang, Bo Hu.
260
[ ]
|a
Beijing :
|b
Beijing Language and Culture University Press,
|c
2013.
300
[ ]
|a
[2], III, V, 164, 165 s. ;
|c
26 cm.
500
[ ]
|a
Sách chương trình cử nhân Ngôn ngữ Trung Quốc.
650
[1 0]
|a
Chinese language
|x
textbooks.
650
[1 0]
|a
Listening
|x
Study and teaching.
650
[1 7]
|a
Tiếng Trung Quốc
|x
Sách giáo khoa.
653
[0 ]
|a
Textbooks.
653
[0 ]
|a
Tiếng Trung Quốc.
653
[0 ]
|a
Sách giáo khoa.
653
[0 ]
|a
Chinese language.
653
[0 ]
|a
Kĩ năng nghe
653
[0 ]
|a
Listening.
653
[0 ]
|a
Study and teaching.
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Trung-TQ
|j
(1): 000100020
890
[ ]
|a
1
|b
0
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000100020
1
TK_Tiếng Trung-TQ
#1
000100020
Nơi lưu
TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng