TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
古代汉语 下

古代汉语 下

 商务印书馆出版, 1999 ISBN: 7100027845
 北京 : 1138 p. ; 24 cm. 中文
Mô tả biểu ghi
ID:49475
DDC 495.1
Tác giả CN 郭锡良
Nhan đề 古代汉语 : 下 / 郭锡良...
Thông tin xuất bản 北京 : 商务印书馆出版,1999
Mô tả vật lý 1138 p. ;24 cm.
Phụ chú Sách chương trình cử nhân ngôn ngữ Trung Quốc.
Thuật ngữ chủ đề Chinese language-Grammar
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Trung Quốc-Tiếng Hán cổ
Từ khóa tự do Tiếng Trung Quốc
Từ khóa tự do Ngữ pháp
Từ khóa tự do Tiếng Hán cổ
Địa chỉ 100TK_Tiếng Trung-TQ(1): 000100055
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam a2200000 a 4500
00149475
0021
00460189
005202208171032
008170513s1999 ch| chi
0091 0
020[ ] |a 7100027845
035[ ] |a 1456383341
035[# #] |a 1083172569
039[ ] |a 20241129132741 |b idtocn |c 20220817103203 |d maipt |y 20170513134721 |z tult
041[0 ] |a chi
044[ ] |a ch
082[0 4] |a 495.1 |b GUO
100[0 ] |a 郭锡良
245[1 0] |a 古代汉语 : 下 / |c 郭锡良...
260[ ] |a 北京 : |b 商务印书馆出版, |c 1999
300[ ] |a 1138 p. ; |c 24 cm.
500[ ] |a Sách chương trình cử nhân ngôn ngữ Trung Quốc.
650[1 0] |a Chinese language |x Grammar
650[1 7] |a Tiếng Trung Quốc |x Tiếng Hán cổ
653[0 ] |a Tiếng Trung Quốc
653[0 ] |a Ngữ pháp
653[0 ] |a Tiếng Hán cổ
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Trung-TQ |j (1): 000100055
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000100055 1 TK_Tiếng Trung-TQ
#1 000100055
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng