TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
成功之路 起步篇 I =

成功之路 起步篇 I = : Road to success 1 Lower elementary

 Beijing Language and Culture University Press, 2008. ISBN: 9787561921623
 Beijing : 132 p. : ill. ; 29 cm. + 中文
Mô tả biểu ghi
ID:49476
DDC 495.1824
Nhan đề 成功之路 : 起步篇 I = Road to success 1 : Lower elementary / 邱军主编, 副主编彭志平, 执行主编张辉, 编著杨楠.
Thông tin xuất bản Beijing : Beijing Language and Culture University Press,2008.
Mô tả vật lý 132 p. : ill. ;29 cm. +
Phụ chú Sách chương trình cử nhân Ngôn ngữ Trung Quốc.
Thuật ngữ chủ đề Chinese Language-Manual for foreigners.
Thuật ngữ chủ đề Chinese language-Spoken Chinese
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Trung Quốc-Sách cho người nước ngoài-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Trung Quốc.
Từ khóa tự do Tiếng Trung Quốc
Từ khóa tự do Chinese language.
Từ khóa tự do Manual for foreigners.
Từ khóa tự do Giao tiếp
Từ khóa tự do Tiếng Trung cho người nước ngoài
Từ khóa tự do Giáo trình
Từ khóa tự do Sách cho người nước ngoài
Môn học Tiếng Trung Quốc.
Môn học Khoa tiếng Trung Quốc
Tác giả(bs) CN 杨楠.
Tác giả(bs) CN 邱军
Địa chỉ 100TK_Tài liệu môn học-MH516004(5): 000100025, 000108023, 000135380, 000137693-4
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam a2200000 a 4500
00149476
00220
00460190
005202311151031
008230213s2008 ch chi
0091 0
020[ ] |a 9787561921623
035[ ] |a 1456366186
035[# #] |a 1083167772
039[ ] |a 20241209003911 |b idtocn |c 20231115103138 |d anhpt |y 20170513134850 |z anhpt
041[0 ] |a chi |a eng
044[ ] |a ch
082[0 4] |a 495.1824 |b CHE
090[ ] |a 495.1824 |b ZHA
245[1 0] |a 成功之路 : 起步篇 I = |b Road to success 1 : Lower elementary / |c 邱军主编, 副主编彭志平, 执行主编张辉, 编著杨楠.
260[ ] |a Beijing : |b Beijing Language and Culture University Press, |c 2008.
300[ ] |a 132 p. : |b ill. ; |c 29 cm. + |e Recording + worksheet (40p.)
500[ ] |a Sách chương trình cử nhân Ngôn ngữ Trung Quốc.
650[1 0] |a Chinese Language |x Manual for foreigners.
650[1 0] |a Chinese language |x Spoken Chinese
650[1 7] |a Tiếng Trung Quốc |x Sách cho người nước ngoài |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Trung Quốc.
653[0 ] |a Tiếng Trung Quốc
653[0 ] |a Chinese language.
653[0 ] |a Manual for foreigners.
653[0 ] |a Giao tiếp
653[0 ] |a Tiếng Trung cho người nước ngoài
653[0 ] |a Giáo trình
653[0 ] |a Sách cho người nước ngoài
690[ ] |a Tiếng Trung Quốc.
690[ ] |a Khoa tiếng Trung Quốc
691[ ] |a Ngôn ngữ Trung Quốc
691[ ] |a Ngôn ngữ Trung.
692[ ] |a Thực hành tiếng.
692[ ] |a Thực hành tiếng 1A1
692[ ] |a Thực hành tiếng A1
693[ ] |a Tài liệu tham khảo
700[0 ] |a 杨楠.
700[0 ] |a 邱军 |e 主编
852[ ] |a 100 |b TK_Tài liệu môn học-MH |c 516004 |j (5): 000100025, 000108023, 000135380, 000137693-4
890[ ] |a 5 |b 0 |c 1 |d 2
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000108023 6 TK_Tài liệu môn học-MH
#1 000108023
Nơi lưu TK_Tài liệu môn học-MH
Tình trạng
2 000137693 5 TK_Tài liệu môn học-MH Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#2 000137693
Nơi lưu TK_Tài liệu môn học-MH
Tình trạng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
3 000137694 4 TK_Tài liệu môn học-MH Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#3 000137694
Nơi lưu TK_Tài liệu môn học-MH
Tình trạng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
4 000135380 3 TK_Tài liệu môn học-MH Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#4 000135380
Nơi lưu TK_Tài liệu môn học-MH
Tình trạng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
5 000100025 2 TK_Tài liệu môn học-MH Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#5 000100025
Nơi lưu TK_Tài liệu môn học-MH
Tình trạng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
Tài liệu số
1