TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
語法講義

語法講義

 商务印书馆, 2008 ISBN: 7100020018
 北京 : 231 p.; 24 cm. 中文
Mô tả biểu ghi
ID:49477
DDC 495.15
Tác giả CN 朱德熙.
Nhan đề 語法講義 / 朱德熙.
Thông tin xuất bản 北京 : 商务印书馆, 2008
Mô tả vật lý 231 p.;24 cm.
Phụ chú Sách chương trình cử nhân ngôn ngữ Trung Quốc.
Thuật ngữ chủ đề Chinese language-Syntax
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Trung Quốc-Ngữ pháp
Từ khóa tự do Cú pháp
Từ khóa tự do Tiếng Trung Quốc
Từ khóa tự do Ngữ pháp
Địa chỉ 100TK_Tiếng Trung-TQ(1): 000100054
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam a2200000 a 4500
00149477
0021
00460191
005202203301033
008170513s2008 ch| chi
0091 0
020[ ] |a 7100020018
035[ ] |a 1456382362
035[# #] |a 1083168389
039[ ] |a 20241202112206 |b idtocn |c 20220330103322 |d maipt |y 20170513134935 |z tult
041[0 ] |a chi
044[ ] |a ch
082[0 4] |a 495.15 |b ZHU
100[0 ] |a 朱德熙.
245[1 0] |a 語法講義 / |c 朱德熙.
260[ ] |a 北京 : |b 商务印书馆, |c 2008
300[ ] |a 231 p.; |c 24 cm.
500[ ] |a Sách chương trình cử nhân ngôn ngữ Trung Quốc.
650[1 0] |a Chinese language |x Syntax
650[1 7] |a Tiếng Trung Quốc |x Ngữ pháp
653[0 ] |a Cú pháp
653[0 ] |a Tiếng Trung Quốc
653[0 ] |a Ngữ pháp
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Trung-TQ |j (1): 000100054
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000100054 1 TK_Tiếng Trung-TQ
#1 000100054
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng