TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
晋通话语音常识

晋通话语音常识

 陕西省新華書店发行, 1980
 陕西人民出版社 : 130 p. : ill. ; 19 cm. 中文
Mô tả biểu ghi
ID:49479
DDC 495.12
Tác giả CN 李平
Nhan đề 晋通话语音常识 / 李平, 孙福全
Thông tin xuất bản 陕西人民出版社 :陕西省新華書店发行,1980
Mô tả vật lý 130 p. :ill. ;19 cm.
Phụ chú Sách chương trình cử nhân ngôn ngữ Trung Quốc.
Thuật ngữ chủ đề Chinese language-Phonology
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Trung Quốc-Ngữ âm học-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Trung Quốc
Từ khóa tự do Phonology
Từ khóa tự do Chinese language
Từ khóa tự do Ngữ âm học
Địa chỉ 100TK_Tiếng Trung-TQ(1): 000100070
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00149479
0021
00460193
005202201121044
008170513s1980 ch| chi
0091 0
035[ ] |a 1456400421
035[# #] |a 1083170771
039[ ] |a 20241201145903 |b idtocn |c 20220112104400 |d maipt |y 20170513135504 |z anhpt
041[0 ] |a chi
044[ ] |a ch
082[0 4] |a 495.12 |b LIU
100[0 ] |a 李平
245[1 0] |a 晋通话语音常识 / |c 李平, 孙福全
260[ ] |a 陕西人民出版社 : |b 陕西省新華書店发行, |c 1980
300[ ] |a 130 p. : |b ill. ; |c 19 cm.
500[ ] |a Sách chương trình cử nhân ngôn ngữ Trung Quốc.
650[1 0] |a Chinese language |x Phonology
650[1 7] |a Tiếng Trung Quốc |x Ngữ âm học |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Trung Quốc
653[0 ] |a Phonology
653[0 ] |a Chinese language
653[0 ] |a Ngữ âm học
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Trung-TQ |j (1): 000100070
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000100070 1 TK_Tiếng Trung-TQ
#1 000100070
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng