TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Từ điển Tiếng Việt cho học sinh dân tộc

Từ điển Tiếng Việt cho học sinh dân tộc

 Giáo dục, 1999.
 Hà Nội : 751 tr. ; 21 cm. Tiếng Việt
Mô tả biểu ghi
ID:4949
DDC 495.9223
Tác giả CN Nguyễn, Như Ý.
Nhan đề Từ điển Tiếng Việt cho học sinh dân tộc / Nguyễn Như Ý, Đỗ Việt Hùng, Phan Xuân Thành.
Thông tin xuất bản Hà Nội :Giáo dục,1999.
Mô tả vật lý 751 tr. ;21 cm.
Thuật ngữ chủ đề Vietnamese language-Dictionaries.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Việt-Học sinh dân tộc-Từ điển-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Học sinh dân tộc.
Từ khóa tự do Từ điển.
Từ khóa tự do Tiếng Việt.
Địa chỉ 500Cà phê sách tầng 4(1): 000003262
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0014949
0021
0045085
008040326s1999 vm| vie
0091 0
035[ ] |a 1456417901
035[# #] |a 1083193835
039[ ] |a 20241129132638 |b idtocn |c 20040326000000 |d huongnt |y 20040326000000 |z hueltt
041[0 ] |a vie
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 495.9223 |b NGY
090[ ] |a 495.9223 |b NGY
100[0 ] |a Nguyễn, Như Ý.
245[1 0] |a Từ điển Tiếng Việt cho học sinh dân tộc / |c Nguyễn Như Ý, Đỗ Việt Hùng, Phan Xuân Thành.
260[ ] |a Hà Nội : |b Giáo dục, |c 1999.
300[ ] |a 751 tr. ; |c 21 cm.
650[1 0] |a Vietnamese language |x Dictionaries.
650[1 7] |a Tiếng Việt |x Học sinh dân tộc |v Từ điển |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Học sinh dân tộc.
653[0 ] |a Từ điển.
653[0 ] |a Tiếng Việt.
852[ ] |a 500 |b Cà phê sách tầng 4 |j (1): 000003262
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0